Giở là gì? 📖 Ý nghĩa, cách dùng từ Giở
Giở là gì? Giở là động từ chỉ hành động mở ra, lật ra hoặc bắt đầu làm điều gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh lật sách, mở nắp hoặc thay đổi thái độ. Đây là từ thuần Việt quen thuộc với nhiều sắc thái nghĩa thú vị. Cùng tìm hiểu cách dùng “giở” đúng ngữ cảnh và phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn ngay bên dưới!
Giở nghĩa là gì?
Giở là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa mở ra, lật ra hoặc bắt đầu thực hiện một hành động nào đó. Đây là từ thuần Việt, thuộc nhóm động từ chỉ hành động.
Trong tiếng Việt, từ “giở” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa 1: Mở ra, lật ra vật gì đó. Ví dụ: “Giở sách ra đọc”, “giở nắp nồi”.
Nghĩa 2: Bắt đầu làm điều gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: “Giở trò”, “giở quẻ”, “giở chứng”.
Nghĩa 3: Chỉ sự thay đổi của thời tiết. Ví dụ: “Trời giở gió”, “giở trời”.
Giở có nguồn gốc từ đâu?
Từ “giở” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với đời sống sinh hoạt hàng ngày của người Việt.
Sử dụng “giở” khi muốn diễn tả hành động mở, lật hoặc bắt đầu làm việc gì đó.
Cách sử dụng “Giở”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giở” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Giở” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: “Giở cơm ra ăn”, “nó lại giở trò rồi”.
Văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí. Ví dụ: “Giở từng trang sách cũ”, “trời giở gió lạnh”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giở”
Từ “giở” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Em giở vở ra chép bài đi.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động mở, lật vở.
Ví dụ 2: “Nó lại giở trò lừa đảo.”
Phân tích: Chỉ hành động bắt đầu làm điều xấu.
Ví dụ 3: “Trời giở gió, chắc sắp mưa.”
Phân tích: Chỉ sự thay đổi thời tiết.
Ví dụ 4: “Bà giở nắp nồi xem cơm chín chưa.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động mở nắp.
Ví dụ 5: “Anh ấy hay giở quẻ với mọi người.”
Phân tích: Chỉ thái độ đổi tính, khó chịu bất thường.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Giở”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “giở” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “giở” với “dở” (chưa xong, kém).
Cách dùng đúng: “Giở sách” (mở sách) khác “dở dang” (chưa hoàn thành).
Trường hợp 2: Nhầm “giở trò” với “dở trò”.
Cách dùng đúng: “Giở trò” mới đúng chính tả, không viết “dở trò”.
Trường hợp 3: Viết sai thành “giỡ” hoặc “giợ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “giở” với dấu hỏi.
“Giở”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giở”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mở | Đóng |
| Lật | Gấp |
| Vén | Che |
| Bật | Đậy |
| Phanh | Khép |
| Hé | Cài |
Kết luận
Giở là gì? Tóm lại, giở là động từ chỉ hành động mở, lật hoặc bắt đầu làm việc gì đó. Hiểu đúng từ “giở” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
