Nước rút là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích Nước rút
Nước rút là gì? Nước rút là nhịp độ nhanh chóng, dồn sức tăng tốc lên mức cao nhất khi gần về đích trong cuộc đua. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong thể thao và đời sống, thể hiện sự quyết tâm, nỗ lực vượt bậc ở giai đoạn cuối cùng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ “nước rút” nhé!
Nước rút nghĩa là gì?
Nước rút là sự dồn sức để tăng tốc độ lên mức cao nhất khi gần về đích trong cuộc đua, thể hiện nỗ lực tối đa ở giai đoạn quyết định. Trong tiếng Anh, nước rút được gọi là “sprint”.
Trong thể thao: Nước rút là kỹ thuật quan trọng trong điền kinh, đua xe đạp, bơi lội… Vận động viên tập trung toàn bộ sức lực còn lại để bứt phá ở những mét cuối cùng, quyết định thắng thua.
Trong công việc: “Giai đoạn nước rút” (crunch time) chỉ thời điểm căng thẳng trước deadline, khi mọi người phải làm việc hết công suất để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Trong cuộc sống: Nước rút còn mang nghĩa bóng, chỉ sự cố gắng cuối cùng để đạt được mục tiêu, như “nước rút ôn thi”, “nước rút cuối năm”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước rút”
Từ “nước rút” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh người chạy đua rút ngắn khoảng cách với đích đến bằng tốc độ cao nhất. “Nước” ở đây mang nghĩa nhịp độ, tốc độ; “rút” nghĩa là tăng nhanh, dồn sức.
Sử dụng từ “nước rút” khi nói về giai đoạn cuối của cuộc đua, công việc gấp rút hoặc bất kỳ tình huống nào cần nỗ lực tối đa để hoàn thành mục tiêu.
Nước rút sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nước rút” được dùng khi mô tả giai đoạn tăng tốc cuối cùng trong thi đấu thể thao, làm việc gấp trước deadline, hoặc nỗ lực quyết định trước thời hạn quan trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước rút”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước rút” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vận động viên Nguyễn Văn A bứt phá ngoạn mục ở nước rút và giành huy chương vàng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc trong thể thao, chỉ giai đoạn tăng tốc cuối cùng của cuộc đua.
Ví dụ 2: “Cả team đang trong giai đoạn nước rút để hoàn thành dự án trước deadline.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong công việc, chỉ thời điểm làm việc căng thẳng, gấp rút.
Ví dụ 3: “Còn một tuần nữa là thi, em phải học nước rút thôi.”
Phân tích: Chỉ việc ôn tập tập trung, dồn sức trong giai đoạn cuối trước kỳ thi.
Ví dụ 4: “Cuộc đua vô địch đang bước vào giai đoạn nước rút với ba đội dẫn đầu.”
Phân tích: Mô tả những vòng đấu cuối cùng, quyết định ngôi vô địch.
Ví dụ 5: “Anh ấy có khả năng nước rút rất tốt, thường vượt lên ở 100 mét cuối.”
Phân tích: Đánh giá năng lực tăng tốc cuối cùng của vận động viên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước rút”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước rút”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tăng tốc | Chậm lại |
| Bứt phá | Giảm tốc |
| Gấp rút | Thong thả |
| Dồn sức | Nghỉ ngơi |
| Chạy nhanh | Đi bộ |
| Khẩn trương | Chậm rãi |
Dịch “Nước rút” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nước rút | 冲刺 (Chōngcì) | Sprint | スプリント (Supurinto) | 스프린트 (Seupeurinteu) |
Kết luận
Nước rút là gì? Tóm lại, nước rút là nhịp độ tăng tốc mạnh mẽ nhất khi gần về đích, thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực tối đa. Hiểu đúng từ “nước rút” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú trong cả thể thao lẫn đời sống.
