Cấp báo là gì? 📰 Nghĩa, giải thích Cấp báo

Cấp báo là gì? Cấp báo là hành động thông báo khẩn cấp, báo tin gấp về một sự việc nguy hiểm hoặc quan trọng cần xử lý ngay lập tức. Đây là từ thường gặp trong quân sự, an ninh và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “cấp báo” ngay bên dưới!

Cấp báo nghĩa là gì?

Cấp báo là việc báo tin khẩn cấp, thông báo gấp về tình huống nguy hiểm, bất thường hoặc sự việc quan trọng cần được xử lý tức thời. Đây là động từ chỉ hành động truyền đạt thông tin trong tình trạng khẩn cấp.

Trong tiếng Việt, từ “cấp báo” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong quân sự và an ninh: Cấp báo là hành động báo động khẩn cấp khi phát hiện địch, nguy hiểm hoặc tình huống bất thường. Ví dụ: “Lính gác cấp báo về đơn vị khi phát hiện có xâm nhập.”

Trong đời sống hàng ngày: “Cấp báo” dùng để chỉ việc báo tin gấp về sự cố, tai nạn hoặc tình huống cần hỗ trợ ngay. Ví dụ: “Hàng xóm cấp báo khi thấy cháy nhà.”

Trong văn học và phim ảnh: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, chiến tranh để diễn tả không khí căng thẳng, gấp gáp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấp báo”

Từ “cấp báo” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cấp” nghĩa là gấp, khẩn cấp và “báo” nghĩa là thông báo, báo tin. Thuật ngữ này được sử dụng từ lâu trong quân đội và lan rộng ra đời sống xã hội.

Sử dụng “cấp báo” khi cần thông báo khẩn cấp về tình huống nguy hiểm, sự cố bất ngờ hoặc tin tức quan trọng cần xử lý ngay.

Cách sử dụng “Cấp báo” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cấp báo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cấp báo” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cấp báo” thường dùng khi cần báo tin gấp như “cấp báo cho công an”, “chạy đi cấp báo”, mang sắc thái khẩn trương.

Trong văn viết: “Cấp báo” xuất hiện trong văn bản quân sự, báo chí (tin cấp báo), văn học lịch sử và các tài liệu về an ninh, phòng chống thiên tai.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấp báo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cấp báo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trinh sát cấp báo về sở chỉ huy khi phát hiện quân địch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ hành động báo tin khẩn về tình hình chiến sự.

Ví dụ 2: “Người dân cấp báo cho lực lượng cứu hộ khi thấy có người đuối nước.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, báo tin gấp về tình huống nguy hiểm cần cứu hộ.

Ví dụ 3: “Tin cấp báo: Bão số 5 đang tiến vào đất liền.”

Phân tích: Dùng trong báo chí, truyền thông để nhấn mạnh tính khẩn cấp của thông tin.

Ví dụ 4: “Anh ta hớt hải chạy về làng cấp báo tin giặc đến.”

Phân tích: Dùng trong văn học, diễn tả hành động báo tin gấp trong hoàn cảnh nguy cấp.

Ví dụ 5: “Hệ thống cấp báo cháy rừng đã được kích hoạt.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, chỉ hệ thống cảnh báo tự động khi có sự cố.

“Cấp báo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấp báo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Báo động Im lặng
Báo gấp Giấu tin
Thông báo khẩn Che giấu
Báo tin khẩn cấp Bưng bít
Cảnh báo Chậm trễ báo tin
Hô hoán Thờ ơ

Kết luận

Cấp báo là gì? Tóm lại, cấp báo là hành động báo tin khẩn cấp, mang ý nghĩa quan trọng trong quân sự, an ninh và đời sống. Hiểu đúng từ “cấp báo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các tình huống khẩn cấp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.