Bảng Tổng Sắp là gì? 📊 Nghĩa, giải thích công việc

Bảng tổng sắp là gì? Bảng tổng sắp là bảng xếp hạng tổng hợp thành tích của các quốc gia, đội tuyển hoặc cá nhân trong một giải đấu thể thao, thường được tính dựa trên số huy chương hoặc điểm số. Đây là công cụ quan trọng giúp theo dõi và so sánh thứ hạng trong các sự kiện thể thao lớn. Cùng tìm hiểu cách tính và ý nghĩa của bảng tổng sắp nhé!

Bảng tổng sắp nghĩa là gì?

Bảng tổng sắp (tiếng Anh: Medal table / Standings) là bảng thống kê và xếp hạng thành tích thi đấu của các đơn vị tham gia giải đấu, được sắp xếp theo thứ tự từ cao đến thấp dựa trên tiêu chí nhất định như số huy chương vàng, bạc, đồng hoặc tổng điểm.

Trong các kỳ Olympic, SEA Games hay ASIAD, bảng tổng sắp thường ưu tiên xếp hạng theo số huy chương vàng trước, sau đó mới đến bạc và đồng. Còn trong các giải bóng đá như V-League, Premier League, bảng tổng sắp được tính theo điểm số (thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm).

Bảng tổng sắp không chỉ phản ánh thành tích mà còn thể hiện sức mạnh thể thao của mỗi quốc gia, đội tuyển. Đây là niềm tự hào dân tộc khi đất nước đứng ở vị trí cao trên bảng tổng sắp huy chương.

Nguồn gốc và xuất xứ của bảng tổng sắp

Bảng tổng sắp xuất hiện cùng với sự ra đời của các giải đấu thể thao hiện đại, đặc biệt từ kỳ Olympic đầu tiên năm 1896 tại Athens, Hy Lạp. Từ đó, bảng tổng sắp trở thành tiêu chuẩn trong mọi sự kiện thể thao quốc tế.

Bảng tổng sắp được sử dụng khi cần theo dõi, so sánh thành tích giữa các đội hoặc quốc gia trong suốt quá trình diễn ra giải đấu.

Bảng tổng sắp sử dụng trong trường hợp nào?

Bảng tổng sắp được dùng trong các giải thể thao như Olympic, SEA Games, World Cup, các giải vô địch quốc gia, hoặc các cuộc thi đấu có nhiều nội dung và đội tham gia.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bảng tổng sắp

Dưới đây là một số tình huống phổ biến sử dụng cụm từ bảng tổng sắp trong thể thao và đời sống:

Ví dụ 1: “Việt Nam đứng đầu bảng tổng sắp huy chương SEA Games 31.”

Phân tích: Thể hiện thành tích xuất sắc của đoàn thể thao Việt Nam khi giành nhiều huy chương vàng nhất.

Ví dụ 2: “Bảng tổng sắp V-League 2024 đang rất kịch tính ở những vòng cuối.”

Phân tích: Dùng để mô tả bảng xếp hạng điểm số của các đội bóng trong giải vô địch quốc gia.

Ví dụ 3: “Trung Quốc và Mỹ luôn cạnh tranh ngôi đầu bảng tổng sắp Olympic.”

Phân tích: So sánh sức mạnh thể thao giữa hai cường quốc dựa trên thành tích huy chương.

Ví dụ 4: “Cập nhật bảng tổng sắp huy chương ASIAD 2023 mới nhất.”

Phân tích: Dùng trong tin tức thể thao để thông báo thứ hạng các quốc gia.

Ví dụ 5: “Đội nhà cần thắng để cải thiện vị trí trên bảng tổng sắp.”

Phân tích: Thể hiện mục tiêu nâng cao thứ hạng trong giải đấu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bảng tổng sắp

Dưới đây là các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với bảng tổng sắp:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bảng xếp hạng Không xếp hạng
Bảng điểm Hỗn loạn
Bảng thành tích Không thứ tự
Bảng huy chương Ngẫu nhiên
Bảng kết quả Không phân hạng

Dịch bảng tổng sắp sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bảng tổng sắp 奖牌榜 (Jiǎngpái bǎng) Medal table / Standings メダルランキング (Medaru rankingu) 메달 순위 (Medal sunwi)

Kết luận

Bảng tổng sắp là gì? Tóm lại, bảng tổng sắp là công cụ xếp hạng thành tích không thể thiếu trong thể thao, giúp theo dõi và so sánh vị trí của các đội tuyển, quốc gia trong mọi giải đấu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.