Đề đạt là gì? 💼 Nghĩa Đề đạt

Đề đạt là gì? Đề đạt là việc trình bày, đưa ra ý kiến hoặc nguyện vọng lên cấp trên để xin xét duyệt hoặc phê chuẩn. Đây là thuật ngữ thường gặp trong văn bản hành chính và giao tiếp công sở. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng đúng và các ví dụ cụ thể về “đề đạt” ngay bên dưới!

Đề đạt nghĩa là gì?

Đề đạt là hành động trình bày, nêu lên ý kiến, nguyện vọng hoặc đề xuất của mình lên người có thẩm quyền cao hơn để được xem xét, giải quyết. Đây là động từ mang sắc thái trang trọng, lịch sự.

Từ “đề đạt” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

Trong môi trường công sở: Nhân viên đề đạt nguyện vọng tăng lương, thuyên chuyển công tác hoặc xin nghỉ phép dài hạn lên cấp quản lý.

Trong văn bản hành chính: “Đề đạt” được dùng khi cá nhân hoặc tổ chức muốn trình bày vấn đề lên cơ quan có thẩm quyền xử lý.

Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này ít phổ biến hơn, thường được thay bằng “đề xuất”, “kiến nghị” hoặc “trình bày”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đề đạt”

Từ “đề đạt” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “đề” nghĩa là nêu lên, đưa ra; “đạt” nghĩa là đến, truyền đạt. Ghép lại, “đề đạt” mang nghĩa đưa ý kiến đến người có thẩm quyền.

Sử dụng “đề đạt” khi muốn trình bày nguyện vọng, ý kiến một cách trang trọng, lịch sự trong môi trường công việc hoặc văn bản chính thức.

Cách sử dụng “Đề đạt” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đề đạt” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đề đạt” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Đề đạt” thường dùng trong các cuộc họp, trao đổi công việc mang tính trang trọng. Ví dụ: “Tôi xin đề đạt một số ý kiến với ban lãnh đạo.”

Trong văn viết: Từ này xuất hiện phổ biến trong đơn từ, công văn, báo cáo khi cần trình bày nguyện vọng hoặc kiến nghị lên cấp trên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đề đạt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đề đạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhân viên đề đạt nguyện vọng được chuyển sang bộ phận khác.”

Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, thể hiện việc trình bày mong muốn lên cấp quản lý.

Ví dụ 2: “Tôi xin đề đạt ý kiến về việc cải thiện quy trình làm việc.”

Phân tích: Cách nói lịch sự khi đưa ra đề xuất trong cuộc họp hoặc văn bản.

Ví dụ 3: “Công đoàn đề đạt kiến nghị tăng phúc lợi cho người lao động.”

Phân tích: Tổ chức đại diện trình bày nguyện vọng tập thể lên ban giám đốc.

Ví dụ 4: “Anh ấy đã đề đạt nguyện vọng nghỉ phép dài hạn để chăm sóc gia đình.”

Phân tích: Cá nhân trình bày lý do và mong muốn được xem xét.

Ví dụ 5: “Các địa phương cần đề đạt ý kiến trước khi chính sách được ban hành.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, nhấn mạnh việc lấy ý kiến từ cấp dưới.

“Đề đạt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đề đạt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đề xuất Im lặng
Kiến nghị Che giấu
Trình bày Giữ kín
Đề nghị Thu hồi
Thỉnh cầu Rút lại
Bày tỏ Bưng bít

Kết luận

Đề đạt là gì? Tóm lại, đề đạt là hành động trình bày ý kiến, nguyện vọng lên cấp trên một cách trang trọng. Hiểu đúng từ “đề đạt” giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.