Băng Hình là gì? 📼 Nghĩa, giải thích trong công nghệ
Băng hình là gì? Băng hình là phương tiện lưu trữ hình ảnh và âm thanh trên cuộn băng từ, được sử dụng phổ biến trong thế kỷ 20 để ghi và phát lại video. Dù công nghệ số đã thay thế, băng hình vẫn là kỷ niệm đẹp của nhiều thế hệ. Cùng tìm hiểu chi tiết về băng hình ngay sau đây!
Băng hình nghĩa là gì?
Băng hình (hay còn gọi là video tape) là vật liệu dạng cuộn băng từ tính dùng để ghi lại hình ảnh động và âm thanh, sau đó phát lại qua đầu máy video. Đây là phát minh quan trọng trong lĩnh vực truyền thông và giải trí.
Trong đời sống, băng hình từng là phương tiện giải trí chính của các gia đình Việt Nam những năm 1980-1990. Người ta dùng băng hình để xem phim, ghi lại các chương trình truyền hình yêu thích hoặc lưu giữ khoảnh khắc gia đình như đám cưới, sinh nhật.
Ngày nay, thuật ngữ “băng hình” đôi khi được dùng để chỉ chung các bản ghi video, dù không còn sử dụng băng từ truyền thống.
Nguồn gốc và xuất xứ của băng hình
Băng hình được phát minh vào năm 1951 bởi hãng Ampex (Mỹ), ban đầu phục vụ ngành truyền hình chuyên nghiệp trước khi phổ biến đến người tiêu dùng vào thập niên 1970.
Sử dụng băng hình trong trường hợp cần ghi lại và phát lại nội dung video như: xem phim tại nhà, lưu trữ chương trình TV, ghi hình sự kiện gia đình.
Băng hình sử dụng trong trường hợp nào?
Băng hình được sử dụng để ghi và phát lại video trong gia đình, trường học, đài truyền hình và các studio chuyên nghiệp trước khi công nghệ số ra đời.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng băng hình
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “băng hình” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Mẹ ơi, con muốn xem lại băng hình đám cưới của bố mẹ.”
Phân tích: Băng hình dùng để lưu giữ kỷ niệm gia đình quan trọng.
Ví dụ 2: “Ngày xưa, cả xóm hay tụ tập xem băng hình phim Hồng Kông.”
Phân tích: Băng hình là phương tiện giải trí phổ biến thời chưa có internet.
Ví dụ 3: “Công an thu giữ băng hình camera an ninh để điều tra vụ án.”
Phân tích: Băng hình dùng trong lĩnh vực an ninh, pháp luật.
Ví dụ 4: “Đài truyền hình lưu trữ hàng nghìn cuộn băng hình tư liệu quý.”
Phân tích: Băng hình có giá trị lưu trữ lịch sử, văn hóa.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với băng hình
Tham khảo các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với băng hình:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Video tape | Đĩa DVD |
| Băng video | File số |
| Băng cassette hình | Streaming |
| Cuộn phim | Cloud video |
| Băng từ | USB video |
Dịch băng hình sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Băng hình | 录像带 (Lùxiàngdài) | Videotape | ビデオテープ (Bideotēpu) | 비디오테이프 (Bidioteipu) |
Kết luận
Băng hình là gì? Đó là phương tiện lưu trữ video trên băng từ, từng là biểu tượng giải trí của nhiều thế hệ trước khi được thay thế bởi công nghệ số hiện đại.
