Bắn mìn là gì? 💣 Ý nghĩa, cách dùng Bắn mìn
Bắn mìn là gì? Bắn mìn là hoạt động kích nổ mìn hoặc vật liệu nổ công nghiệp nhằm phá vỡ đất đá, phục vụ khai thác mỏ, xây dựng công trình hoặc mở đường giao thông. Đây là kỹ thuật quan trọng trong ngành công nghiệp khai khoáng và xây dựng. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng thuật ngữ “bắn mìn” trong tiếng Việt nhé!
Bắn mìn nghĩa là gì?
Bắn mìn là thuật ngữ chỉ hoạt động kích nổ mìn từ xa bằng thiết bị chuyên dụng, nhằm phá vỡ đất đá một cách có kiểm soát. Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực khai thác mỏ và xây dựng.
Trong thực tế, từ “bắn mìn” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:
Trong ngành khai khoáng: Bắn mìn là công đoạn then chốt để phá đá tại các mỏ lộ thiên, khai thác đá xây dựng, đá vôi cho nhà máy xi măng. Kỹ thuật này giúp tách khối đá lớn thành những mảnh nhỏ hơn để dễ dàng vận chuyển và chế biến.
Trong xây dựng: Bắn mìn được sử dụng để mở đường giao thông qua vùng núi đá, san lấp mặt bằng hoặc phá dỡ công trình cũ.
Trong quân sự: Thuật ngữ này còn liên quan đến việc xử lý bom mìn chưa nổ còn sót lại sau chiến tranh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bắn mìn”
Từ “bắn mìn” có nguồn gốc từ tiếng Việt hiện đại, trong đó “mìn” được vay mượn từ tiếng Pháp “mine”. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp khai khoáng và kỹ thuật nổ mìn tại Việt Nam.
Sử dụng “bắn mìn” khi nói về hoạt động kích nổ vật liệu nổ công nghiệp, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến khai thác mỏ, xây dựng công trình hoặc xử lý bom mìn.
Bắn mìn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bắn mìn” được dùng khi mô tả hoạt động nổ mìn phá đá tại mỏ, nổ mìn mở đường, nổ mìn xây dựng công trình thủy điện, hoặc khi xử lý bom mìn còn sót lại sau chiến tranh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bắn mìn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bắn mìn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công nhân tiến hành bắn mìn phá đá tại mỏ đá Tân Đông Hiệp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ hoạt động nổ mìn khai thác đá xây dựng.
Ví dụ 2: “Để mở đường qua núi, đội thi công phải bắn mìn nhiều đợt.”
Phân tích: Chỉ việc sử dụng vật liệu nổ để phá đá, tạo đường giao thông qua địa hình hiểm trở.
Ví dụ 3: “Máy bắn mìn được thiết kế để kích nổ từ xa, đảm bảo an toàn cho người vận hành.”
Phân tích: Đề cập đến thiết bị chuyên dụng dùng trong kỹ thuật nổ mìn công nghiệp.
Ví dụ 4: “Tiếng bắn mìn vang lên lúc 12 giờ trưa theo đúng quy định của mỏ.”
Phân tích: Chỉ âm thanh phát ra từ hoạt động nổ mìn, tuân thủ khung giờ quy định.
Ví dụ 5: “Khoảng cách an toàn khi bắn mìn phải đảm bảo tối thiểu 200 mét.”
Phân tích: Nhấn mạnh quy định an toàn trong hoạt động nổ mìn công nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bắn mìn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bắn mìn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nổ mìn | Gỡ mìn |
| Khoan nổ mìn | Tháo mìn |
| Kích nổ | Vô hiệu hóa mìn |
| Phá mìn | Rà phá bom mìn |
| Điểm hỏa | Cài chốt an toàn |
| Cho nổ | Tiêu hủy mìn |
Dịch “Bắn mìn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bắn mìn | 爆破 (Bàopò) | Blasting / Mine detonation | 発破 (Happa) | 발파 (Balpa) |
Kết luận
Bắn mìn là gì? Tóm lại, bắn mìn là hoạt động kích nổ vật liệu nổ nhằm phá vỡ đất đá, phục vụ khai thác mỏ và xây dựng. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm rõ quy trình công nghiệp quan trọng tại Việt Nam.
