Tuyệt thực là gì? 🍽️ Nghĩa đầy đủ

Tuyệt thực là gì? Tuyệt thực là hành động nhịn ăn, từ chối ăn uống trong một khoảng thời gian nhất định để phản đối hoặc đấu tranh đòi quyền lợi. Đây là hình thức biểu tình bất bạo động được sử dụng phổ biến trong lịch sử đấu tranh chính trị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách phân biệt “tuyệt thực” với “nhịn ăn” thông thường ngay bên dưới!

Tuyệt thực nghĩa là gì?

Tuyệt thực là hành động ngừng ăn uống hoàn toàn, thường được thực hiện như một hình thức phản kháng chính trị hoặc đòi công lý. Đây là động từ thuộc nhóm từ Hán Việt, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến đấu tranh xã hội.

Trong tiếng Việt, từ “tuyệt thực” có thể hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa chính trị: Hành động nhịn ăn để phản đối chính sách, đòi quyền lợi. Ví dụ: “Các tù nhân tuyệt thực để phản đối chế độ giam giữ.”

Nghĩa tôn giáo: Một số trường hợp tuyệt thực gắn liền với tín ngưỡng, tu hành.

Trong y học: Tuyệt thực kéo dài gây ra suy kiệt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, thậm chí dẫn đến tử vong.

Tuyệt thực có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyệt thực” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyệt” (絕) nghĩa là chấm dứt, ngừng lại; “thực” (食) nghĩa là ăn uống. Ghép lại, tuyệt thực có nghĩa là chấm dứt việc ăn.

Sử dụng “tuyệt thực” khi nói về hành động nhịn ăn mang tính phản kháng, đấu tranh chính trị hoặc đòi công lý, khác với “nhịn ăn” thông thường vì lý do cá nhân.

Cách sử dụng “Tuyệt thực”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyệt thực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyệt thực” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động nhịn ăn để phản đối. Ví dụ: tuyệt thực phản đối, tuyệt thực đòi quyền lợi.

Danh từ: Chỉ cuộc đấu tranh bằng hình thức nhịn ăn. Ví dụ: cuộc tuyệt thực, phong trào tuyệt thực.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyệt thực”

Từ “tuyệt thực” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến đấu tranh xã hội:

Ví dụ 1: “Mahatma Gandhi đã nhiều lần tuyệt thực để phản đối sự cai trị của thực dân Anh.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động nhịn ăn đấu tranh của nhà lãnh đạo Ấn Độ.

Ví dụ 2: “Cuộc tuyệt thực của các tù nhân chính trị kéo dài hơn 30 ngày.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sự kiện đấu tranh bằng hình thức nhịn ăn.

Ví dụ 3: “Nhóm sinh viên tuyệt thực để phản đối việc tăng học phí.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động phản kháng của sinh viên.

Ví dụ 4: “Bác sĩ cảnh báo tuyệt thực kéo dài sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng.”

Phân tích: Danh từ chỉ hành động nhịn ăn trong ngữ cảnh y tế.

Ví dụ 5: “Phong trào tuyệt thực lan rộng ra nhiều nhà tù trên cả nước.”

Phân tích: Danh từ chỉ hình thức đấu tranh tập thể.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyệt thực”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyệt thực” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tuyệt thực” với “nhịn ăn” thông thường.

Cách dùng đúng: “Tuyệt thực” mang tính phản kháng chính trị, còn “nhịn ăn” có thể vì lý do sức khỏe, tôn giáo hoặc cá nhân.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn “tuyệt thực” với “tiết thực” (ăn kiêng có chọn lọc).

Cách dùng đúng: “Tuyệt thực” là ngừng ăn hoàn toàn, còn “tiết thực” là hạn chế một số loại thực phẩm.

“Tuyệt thực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyệt thực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhịn ăn Ăn uống
Nhịn đói No đủ
Kháng thực Ẩm thực
Bỏ ăn Nạp năng lượng
Ngừng ăn Dùng bữa
Từ chối thức ăn Tiếp nhận thức ăn

Kết luận

Tuyệt thực là gì? Tóm lại, tuyệt thực là hành động nhịn ăn để phản đối hoặc đấu tranh đòi quyền lợi, mang tính chất chính trị và xã hội. Hiểu đúng từ “tuyệt thực” giúp bạn phân biệt với các hình thức nhịn ăn khác và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.