Bả Vai là gì? 💪 Nghĩa, giải thích trong giải phẫu
Bả vai là gì? Bả vai là phần cơ thể nằm ở phía trên lưng, bao gồm xương bả vai (xương mỏng, phẳng, hình tam giác) cùng các cơ, gân bao quanh, có vai trò kết nối cánh tay với thân mình. Đây là vị trí quan trọng giúp thực hiện các động tác nâng, kéo, đẩy của cánh tay. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, chức năng và các vấn đề liên quan đến bả vai ngay sau đây!
Bả vai nghĩa là gì?
Bả vai là danh từ trong tiếng Việt, chỉ vùng cơ thể nằm ở phía sau lưng trên, bao gồm xương bả vai (scapula) và hệ thống cơ, gân, dây chằng bao quanh. Xương bả vai là xương mỏng, phẳng, có hình tam giác, nằm ở hai bên lưng.
Trong giải phẫu học, bả vai là một trong ba xương tạo thành khớp vai, đóng vai trò then chốt trong việc kết nối cánh tay với thân mình. Xương bả vai được kết nối với hơn 17 cơ, 12 gân và nhiều dây chằng, giúp thực hiện các chuyển động linh hoạt của vai và cánh tay.
Trong đời sống hàng ngày, người ta thường nhắc đến bả vai khi nói về các vấn đề sức khỏe như đau bả vai, căng cơ bả vai, hoặc trong các bài tập thể dục rèn luyện vùng vai.
Nguồn gốc và xuất xứ của bả vai
Bả vai là từ thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để chỉ vùng vai phía sau lưng. Từ “bả” trong “bả vai” có nguồn gốc chỉ phần thịt, cơ ở vùng vai.
Sử dụng bả vai khi muốn nói về vùng vai phía sau lưng, đặc biệt trong y học, thể thao, hoặc khi mô tả các triệu chứng đau nhức liên quan đến vùng này.
Bả vai sử dụng trong trường hợp nào?
Bả vai được dùng khi nói về giải phẫu cơ thể, mô tả vị trí đau nhức, trong các bài tập thể dục vùng vai, hoặc khi thảo luận về các bệnh lý liên quan đến xương khớp vai.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bả vai
Dưới đây là các tình huống thường gặp khi sử dụng từ bả vai trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Tôi bị đau bả vai sau khi ngồi làm việc máy tính cả ngày.”
Phân tích: Mô tả triệu chứng đau nhức ở vùng vai phía sau do ngồi sai tư thế.
Ví dụ 2: “Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm gân vùng bả vai.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ vị trí bệnh lý.
Ví dụ 3: “Bài tập này giúp tăng cường sức mạnh cho cơ bả vai.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực thể dục, thể thao khi nói về rèn luyện cơ bắp.
Ví dụ 4: “Cô ấy bị gãy xương bả vai do tai nạn giao thông.”
Phân tích: Mô tả chấn thương xương ở vùng vai.
Ví dụ 5: “Massage vùng bả vai giúp giảm căng thẳng và thư giãn cơ bắp.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, spa.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bả vai
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và các bộ phận liên quan đến bả vai:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Các Bộ Phận Khác Của Vai |
|---|---|
| Xương bả vai | Xương đòn |
| Vai | Xương cánh tay |
| Scapula (tiếng Anh) | Khớp vai |
| Shoulder blade (tiếng Anh) | Chóp xoay |
| Vùng vai sau | Cơ vai |
| Lưng trên | Gân vai |
Dịch bả vai sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bả vai | 肩胛骨 (Jiānjiǎgǔ) | Scapula / Shoulder blade | 肩甲骨 (Kenkōkotsu) | 견갑골 (Gyeongapgol) |
Kết luận
Bả vai là gì? Đây là vùng cơ thể quan trọng nằm ở phía sau lưng trên, bao gồm xương bả vai và hệ thống cơ, gân bao quanh. Hiểu rõ về bả vai giúp bạn chăm sóc sức khỏe vùng vai tốt hơn và phòng tránh các bệnh lý liên quan.
