A-xít ni-trích là gì? ⚠️ Nghĩa A-xít ni-trích
A-xít ni-trích là gì? A-xít ni-trích (axit nitric) là hợp chất vô cơ có công thức hóa học HNO3, là một axit mạnh có tính oxy hóa cao, thường tồn tại ở dạng chất lỏng không màu. Đây là hóa chất quan trọng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và công nghiệp luyện kim. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tính chất và cách sử dụng a-xít ni-trích trong bài viết dưới đây nhé!
A-xít ni-trích nghĩa là gì?
A-xít ni-trích (HNO3) là dung dịch nitrat hidro, còn gọi là axit nitric khan, có tính axit mạnh và khả năng oxy hóa cao. Đây là một trong những axit vô cơ quan trọng nhất trong hóa học.
Trong đời sống, a-xít ni-trích mang nhiều ý nghĩa:
Trong hóa học: HNO3 là axit mạnh, phân ly hoàn toàn trong nước. Nó có khả năng phản ứng với hầu hết kim loại (trừ vàng và bạch kim), tạo thành muối nitrat.
Trong công nghiệp: A-xít ni-trích là nguyên liệu thiết yếu để sản xuất phân đạm, thuốc nổ TNT, nitroglycerin và các hợp chất hữu cơ quan trọng.
Trong phòng thí nghiệm: HNO3 được dùng làm thuốc thử cho quá trình nitrat hóa và là tác nhân oxy hóa mạnh trong nhiều phản ứng hóa học.
Nguồn gốc và xuất xứ của a-xít ni-trích
A-xít ni-trích được hình thành tự nhiên trong các cơn mưa có sấm sét, khi nitơ trong không khí kết hợp với oxy tạo thành oxit nitơ, sau đó hòa tan vào nước mưa.
Trong công nghiệp, HNO3 được sản xuất bằng công nghệ Ostwald do Wilhelm Ostwald phát minh. Sử dụng a-xít ni-trích khi cần một axit mạnh có tính oxy hóa cao trong các phản ứng hóa học.
A-xít ni-trích sử dụng trong trường hợp nào?
A-xít ni-trích được dùng khi cần sản xuất phân bón, chế tạo thuốc nổ, luyện kim, xi mạ, tẩy rửa kim loại hoặc làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng a-xít ni-trích
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng a-xít ni-trích trong thực tế:
Ví dụ 1: “Nhà máy sử dụng a-xít ni-trích nồng độ 68% để sản xuất phân đạm amoni nitrat.”
Phân tích: HNO3 là nguyên liệu chính để điều chế các loại phân bón chứa nitơ như NH4NO3.
Ví dụ 2: “Kỹ sư dùng hỗn hợp a-xít ni-trích và axit clohydric để tạo nước cường toan hòa tan vàng.”
Phân tích: Nước cường toan (aqua regia) là hỗn hợp duy nhất có thể hòa tan vàng và bạch kim.
Ví dụ 3: “Trong phòng thí nghiệm, học sinh dùng HNO3 loãng để phản ứng với đồng tạo khí NO.”
Phân tích: Đây là thí nghiệm minh họa tính oxy hóa của a-xít ni-trích với kim loại.
Ví dụ 4: “A-xít ni-trích được dùng để tẩy rửa đường ống trong các nhà máy chế biến sữa.”
Phân tích: HNO3 có khả năng làm sạch bề mặt kim loại nhờ tính ăn mòn và oxy hóa.
Ví dụ 5: “Thuốc nổ TNT được điều chế từ phản ứng nitrat hóa sử dụng a-xít ni-trích đặc.”
Phân tích: HNO3 nồng độ cao là thành phần thiết yếu trong sản xuất các hợp chất nitro dùng làm thuốc nổ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với a-xít ni-trích
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến a-xít ni-trích:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Axit nitric | Bazơ |
| HNO3 | Kiềm |
| Nitrat hidro | Chất khử |
| Axit nitric khan | Dung dịch trung tính |
| Dung dịch nitrat | Natri hidroxit |
Dịch a-xít ni-trích sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| A-xít ni-trích | 硝酸 (Xiāosuān) | Nitric acid | 硝酸 (Shōsan) | 질산 (Jilsan) |
Kết luận
A-xít ni-trích là gì? Tóm lại, a-xít ni-trích (HNO3) là axit vô cơ mạnh, có tính oxy hóa cao, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp hóa chất, sản xuất phân bón và thuốc nổ.
