A-xê-ti-len là gì? ⚗️ Nghĩa A-xê-ti-len

A-xê-ti-len là gì? A-xê-ti-len (Acetylene) là hợp chất hóa học có công thức C₂H₂, là chất khí không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí và rất dễ cháy. Đây là loại khí được sử dụng phổ biến trong công nghiệp hàn cắt kim loại và sản xuất hóa chất. Cùng tìm hiểu tính chất, ứng dụng và cách sử dụng a-xê-ti-len an toàn nhé!

A-xê-ti-len nghĩa là gì?

A-xê-ti-len (Acetylene) là một hợp chất hidrocacbon không no thuộc dãy đồng đẳng ankin, có công thức hóa học C₂H₂, là ankin đơn giản nhất. Tên hệ thống theo IUPAC là Ethyne.

Công thức cấu tạo của a-xê-ti-len là H–C≡C–H, trong đó hai nguyên tử cacbon liên kết với nhau bằng liên kết ba. Đặc điểm này quyết định tính chất hóa học đặc trưng của chất khí này.

Về tính chất vật lý: A-xê-ti-len là chất khí không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí với tỷ trọng D=26/29, ít tan trong nước và rất dễ bắt cháy. Trong thực tế, khí này thường có mùi do lẫn tạp chất.

Về tính chất hóa học: Khi đốt cháy với oxy, a-xê-ti-len tạo ra ngọn lửa có nhiệt độ lên đến 3.300°C – một trong những ngọn lửa nóng nhất từ khí đốt thông thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của A-xê-ti-len

A-xê-ti-len được phát hiện lần đầu vào năm 1836 bởi giáo sư hóa học Edmund Davy khi ông thử nghiệm phản ứng của cacbua kali. Năm 1860, nhà hóa học Marcellin Berthelot tiếp tục nghiên cứu và phát triển chất khí này.

Sử dụng từ “a-xê-ti-len” khi nói về khí C₂H₂, công nghệ hàn xì, điều chế hóa chất hoặc các ứng dụng công nghiệp liên quan đến loại khí này.

A-xê-ti-len sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “a-xê-ti-len” được dùng trong lĩnh vực hóa học, công nghiệp hàn cắt kim loại, sản xuất nhựa PVC, cao su tổng hợp và điều chế nhiều hợp chất hữu cơ quan trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng A-xê-ti-len

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “a-xê-ti-len” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thợ hàn sử dụng đèn xì oxi-axetilen để cắt tấm thép dày.”

Phân tích: Đề cập đến ứng dụng phổ biến nhất của a-xê-ti-len trong công nghiệp hàn cắt kim loại.

Ví dụ 2: “A-xê-ti-len được điều chế từ đất đèn (canxi cacbua) và nước.”

Phân tích: Mô tả phương pháp điều chế khí a-xê-ti-len trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.

Ví dụ 3: “Nồng độ a-xê-ti-len trong không khí vượt 2,5% có thể gây cháy nổ nguy hiểm.”

Phân tích: Cảnh báo về tính nguy hiểm và giới hạn an toàn khi sử dụng loại khí này.

Ví dụ 4: “Nhựa PVC được sản xuất từ nguyên liệu có nguồn gốc a-xê-ti-len.”

Phân tích: Nói về ứng dụng của a-xê-ti-len trong ngành công nghiệp hóa chất.

Ví dụ 5: “Bình khí a-xê-ti-len cần được bảo quản nơi khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt.”

Phân tích: Hướng dẫn cách bảo quản an toàn bình chứa khí a-xê-ti-len.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với A-xê-ti-len

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “a-xê-ti-len”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Acetylene Khí trơ
Ethyne Khí không cháy
Khí đất đèn Nitơ
C₂H₂ Argon
Khí hàn Heli

Dịch A-xê-ti-len sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
A-xê-ti-len 乙炔 (Yǐquē) Acetylene アセチレン (Asechiren) 아세틸렌 (Asetillen)

Kết luận

A-xê-ti-len là gì? Tóm lại, a-xê-ti-len là hợp chất hóa học C₂H₂, là khí không màu, dễ cháy, được ứng dụng rộng rãi trong hàn cắt kim loại và sản xuất hóa chất. Hiểu rõ về a-xê-ti-len giúp bạn sử dụng an toàn và hiệu quả trong công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.