Khuyến học là gì? 📚 Nghĩa, giải thích Khuyến học
Khuyến học là gì? Khuyến học là hoạt động khuyến khích, hỗ trợ và giúp đỡ việc học tập của mọi người trong xã hội. Đây là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam, thể hiện tinh thần hiếu học và coi trọng tri thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của khuyến học trong đời sống nhé!
Khuyến học nghĩa là gì?
Khuyến học là sự khuyên bảo, hướng dẫn, khích lệ và giúp đỡ của các tổ chức, cá nhân nhằm thúc đẩy việc học tập trong cộng đồng. Từ “khuyến” có nghĩa là khuyến khích, động viên; “học” là học tập, trau dồi kiến thức.
Trong xã hội hiện đại, khuyến học không chỉ dừng lại ở việc động viên học sinh đến trường mà còn bao gồm:
Học tập suốt đời: Khuyến khích mọi người ở mọi lứa tuổi học tập thường xuyên để nâng cao tri thức, kỹ năng.
Hỗ trợ tài chính: Lập quỹ khuyến học, trao học bổng cho học sinh nghèo vượt khó, học sinh giỏi.
Xây dựng xã hội học tập: Tạo điều kiện để mọi công dân đều có cơ hội được học và tự học.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuyến học”
Từ “khuyến học” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khuyến” (勸) nghĩa là khuyên bảo, khích lệ và “học” (學) nghĩa là học tập. Truyền thống khuyến học đã tồn tại từ lâu đời trong văn hóa Việt Nam.
Ngày 2/10/1996, Hội Khuyến học Việt Nam chính thức được thành lập với sứ mệnh “Khuyến học, khuyến tài, xây dựng cả nước thành một xã hội học tập”.
Khuyến học sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khuyến học” được dùng khi nói về các hoạt động động viên, hỗ trợ việc học tập như lập quỹ khuyến học, trao học bổng, xây dựng gia đình học tập, dòng họ học tập.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuyến học”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuyến học” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hội Khuyến học xã trao 50 suất học bổng cho học sinh nghèo vượt khó.”
Phân tích: Chỉ hoạt động hỗ trợ tài chính của tổ chức khuyến học dành cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 2: “Gia đình tôi được công nhận là Gia đình học tập tiêu biểu của huyện.”
Phân tích: Thể hiện mô hình khuyến học trong gia đình, nơi các thành viên đều chăm chỉ học tập.
Ví dụ 3: “Dòng họ Nguyễn lập quỹ khuyến học để hỗ trợ con cháu ăn học.”
Phân tích: Cho thấy truyền thống khuyến học trong dòng họ, thể hiện tinh thần hiếu học.
Ví dụ 4: “Phong trào khuyến học lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng dân cư.”
Phân tích: Mô tả sự phát triển của hoạt động khuyến học ở cấp cộng đồng.
Ví dụ 5: “Ngày Khuyến học Việt Nam được tổ chức vào ngày 2 tháng 10 hằng năm.”
Phân tích: Đề cập đến ngày kỷ niệm thành lập Hội Khuyến học Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuyến học”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuyến học”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khuyến tài | Cản trở học tập |
| Khích lệ học tập | Thờ ơ giáo dục |
| Động viên học hành | Xem nhẹ tri thức |
| Hỗ trợ giáo dục | Bỏ bê việc học |
| Bảo trợ giáo dục | Khinh thường học vấn |
| Hiếu học | Lười học |
Dịch “Khuyến học” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khuyến học | 劝学 (Quànxué) | Promoting Education | 勧学 (Kangaku) | 권학 (Gwonhak) |
Kết luận
Khuyến học là gì? Tóm lại, khuyến học là hoạt động khuyến khích, hỗ trợ việc học tập nhằm nâng cao dân trí và xây dựng xã hội học tập. Hiểu đúng về khuyến học giúp mỗi người chung tay góp phần phát triển giáo dục nước nhà.
