Yểm trợ là gì? 🛡️ Nghĩa Yểm trợ
Yểm trợ là gì? Yểm trợ là hành động hỗ trợ, chi viện từ phía sau hoặc bên cạnh để giúp lực lượng chính hoàn thành nhiệm vụ. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong lĩnh vực quân sự, nhưng ngày nay được dùng rộng rãi trong công việc và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng của “yểm trợ” ngay bên dưới!
Yểm trợ là gì?
Yểm trợ là động từ chỉ hành động hỗ trợ, bảo vệ hoặc chi viện cho người khác từ vị trí phía sau hoặc bên cạnh. Từ này nhấn mạnh vai trò hậu thuẫn, tạo điều kiện để lực lượng chính thực hiện nhiệm vụ hiệu quả.
Trong tiếng Việt, “yểm trợ” mang nhiều sắc thái nghĩa:
Nghĩa quân sự: Chỉ hoạt động chi viện hỏa lực, bảo vệ đơn vị tác chiến. Ví dụ: “Pháo binh yểm trợ cho bộ binh tiến công.”
Nghĩa trong công việc: Hỗ trợ đồng nghiệp, phòng ban khác hoàn thành công việc chung. Ví dụ: “Bộ phận kỹ thuật yểm trợ cho đội kinh doanh.”
Nghĩa đời sống: Giúp đỡ, hậu thuẫn ai đó trong một việc cụ thể. Ví dụ: “Bạn bè yểm trợ nhau trong lúc khó khăn.”
Yểm trợ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “yểm trợ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “yểm” (掩) nghĩa là che chắn, bảo vệ và “trợ” (助) nghĩa là giúp đỡ. Ghép lại, “yểm trợ” mang nghĩa hỗ trợ bằng cách che chắn, bảo vệ từ phía sau.
Sử dụng “yểm trợ” khi muốn nhấn mạnh vai trò hỗ trợ mang tính chiến thuật, có tổ chức.
Cách sử dụng “Yểm trợ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “yểm trợ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Yểm trợ” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản quân sự, báo chí, tài liệu công việc. Ví dụ: “Lực lượng không quân yểm trợ chiến dịch.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp khi muốn nhờ ai hỗ trợ một cách nghiêm túc. Ví dụ: “Cậu yểm trợ tớ buổi thuyết trình nhé!”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Yểm trợ”
Từ “yểm trợ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Trực thăng bay vòng quanh yểm trợ cho đội cứu hộ.”
Phân tích: Nghĩa quân sự, chỉ hoạt động bảo vệ từ trên không cho lực lượng mặt đất.
Ví dụ 2: “Phòng marketing cần IT yểm trợ để ra mắt sản phẩm đúng hạn.”
Phân tích: Nghĩa công việc, chỉ sự phối hợp hỗ trợ giữa các bộ phận.
Ví dụ 3: “Gia đình luôn yểm trợ tôi theo đuổi ước mơ.”
Phân tích: Nghĩa đời sống, chỉ sự hậu thuẫn tinh thần và vật chất từ người thân.
Ví dụ 4: “Anh đứng ngoài yểm trợ, để em vào thương lượng.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc hỗ trợ từ bên ngoài trong tình huống cụ thể.
Ví dụ 5: “Đội dự bị sẵn sàng yểm trợ khi cần thiết.”
Phân tích: Chỉ lực lượng chờ sẵn để chi viện kịp thời.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Yểm trợ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “yểm trợ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “yểm trợ” với “hỗ trợ” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Yểm trợ” nhấn mạnh hỗ trợ từ phía sau, mang tính chiến thuật; “hỗ trợ” mang nghĩa chung hơn.
Trường hợp 2: Viết sai thành “yểm chợ” hoặc “yểm trở”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “yểm trợ” với “tr” và không có dấu hỏi.
“Yểm trợ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “yểm trợ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hỗ trợ | Cản trở |
| Chi viện | Phá hoại |
| Hậu thuẫn | Bỏ rơi |
| Tiếp ứng | Chống đối |
| Bảo trợ | Gây khó |
| Trợ giúp | Làm ngơ |
Kết luận
Yểm trợ là gì? Tóm lại, yểm trợ là hành động hỗ trợ, chi viện từ phía sau để giúp hoàn thành nhiệm vụ. Hiểu đúng từ “yểm trợ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.
