Đả phá là gì? ⚔️ Ý nghĩa Đả phá
Đả phá là gì? Đả phá là hành động công kích, phê phán mạnh mẽ nhằm lật đổ hoặc phá bỏ một quan điểm, tư tưởng, chế độ cũ. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, chính trị và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “đả phá” ngay bên dưới!
Đả phá là gì?
Đả phá là động từ chỉ hành động tấn công, phê phán gay gắt để phủ nhận, loại bỏ hoặc lật đổ một điều gì đó. Đây là từ ghép Hán Việt, thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
Trong tiếng Việt, từ “đả phá” được hiểu như sau:
“Đả”: Nghĩa là đánh, công kích, tấn công.
“Phá”: Nghĩa là phá vỡ, hủy hoại, loại bỏ.
Nghĩa tổng thể: Dùng lời nói, văn chương hoặc hành động để công kích, phê phán nhằm phá bỏ những quan niệm, tư tưởng, thể chế lạc hậu hoặc sai trái.
Trong văn học: Các nhà văn, nhà thơ thường đả phá những hủ tục, bất công xã hội qua tác phẩm của mình.
Trong chính trị: Đả phá được dùng khi nói về việc phê phán, lật đổ chế độ cũ hoặc tư tưởng lỗi thời.
Đả phá có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đả phá” có nguồn gốc từ Hán ngữ, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa. Trong lịch sử, từ này thường gắn liền với các phong trào cách mạng, cải cách xã hội.
Sử dụng “đả phá” khi nói về hành động phê phán mạnh mẽ, công kích để loại bỏ những điều tiêu cực, lạc hậu.
Cách sử dụng “Đả phá”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đả phá” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đả phá” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động công kích, phê phán. Ví dụ: đả phá hủ tục, đả phá mê tín.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn chương, báo chí, nghị luận với sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đả phá”
Từ “đả phá” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt khi nói về phê phán xã hội:
Ví dụ 1: “Các nhà văn hiện thực phê phán đã đả phá những bất công trong xã hội phong kiến.”
Phân tích: Dùng để mô tả hành động phê phán xã hội qua văn chương.
Ví dụ 2: “Phong trào Duy Tân đả phá tư tưởng thủ cựu, kêu gọi canh tân đất nước.”
Phân tích: Mô tả việc công kích tư tưởng lạc hậu trong lịch sử.
Ví dụ 3: “Bài báo đả phá mạnh mẽ nạn tham nhũng trong bộ máy chính quyền.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh báo chí phê phán tiêu cực.
Ví dụ 4: “Ông ấy nổi tiếng với những bài viết đả phá mê tín dị đoan.”
Phân tích: Chỉ hành động phê phán để xóa bỏ hủ tục.
Ví dụ 5: “Chúng ta cần đả phá quan niệm trọng nam khinh nữ còn tồn tại trong xã hội.”
Phân tích: Kêu gọi phê phán, loại bỏ tư tưởng lạc hậu.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đả phá”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đả phá” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đả phá” với “phá hoại”.
Cách dùng đúng: “Đả phá” mang nghĩa phê phán để loại bỏ cái xấu, còn “phá hoại” là hành động gây hư hỏng, thiệt hại.
Trường hợp 2: Dùng “đả phá” trong ngữ cảnh quá nhẹ nhàng.
Cách dùng đúng: “Đả phá” mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt, không nên dùng cho những lời phê bình nhẹ nhàng. Trong trường hợp đó, nên dùng “góp ý”, “phê bình”.
“Đả phá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đả phá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công kích | Bảo vệ |
| Phê phán | Ủng hộ |
| Lên án | Ca ngợi |
| Chỉ trích | Tán dương |
| Đả kích | Duy trì |
| Bài xích | Gìn giữ |
Kết luận
Đả phá là gì? Tóm lại, đả phá là hành động công kích, phê phán mạnh mẽ nhằm loại bỏ những điều tiêu cực, lạc hậu. Hiểu đúng từ “đả phá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn.
