Tiểu khu là gì? 🏘️ Nghĩa Tiểu khu

Tiểu công nghệ là gì? Tiểu công nghệ là thuật ngữ chỉ các loại hình công nghệ quy mô nhỏ, đơn giản, thường được áp dụng trong sản xuất thủ công, doanh nghiệp nhỏ hoặc hộ gia đình. Đây là khái niệm đối lập với công nghệ cao, công nghệ hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng thuật ngữ này ngay bên dưới!

Tiểu công nghệ nghĩa là gì?

Tiểu công nghệ là các phương pháp, kỹ thuật sản xuất ở quy mô nhỏ, chi phí thấp, phù hợp với điều kiện kinh tế và trình độ kỹ thuật hạn chế. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “tiểu” nghĩa là nhỏ, “công nghệ” là phương pháp kỹ thuật sản xuất.

Trong tiếng Việt, từ “tiểu công nghệ” có các cách hiểu:

Nghĩa kinh tế: Chỉ ngành sản xuất quy mô nhỏ, sử dụng máy móc đơn giản hoặc lao động thủ công. Ví dụ: tiểu công nghệ chế biến nông sản.

Nghĩa kỹ thuật: Các giải pháp công nghệ đơn giản, dễ áp dụng, không đòi hỏi đầu tư lớn.

Nghĩa lịch sử: Thuật ngữ dùng để phân biệt với đại công nghiệp, công nghiệp nặng trong các giai đoạn phát triển kinh tế.

Tiểu công nghệ có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “tiểu công nghệ” xuất hiện trong quá trình phân loại các ngành sản xuất theo quy mô, phổ biến từ thời kỳ công nghiệp hóa ở Việt Nam. Khái niệm này gắn liền với kinh tế hộ gia đình và làng nghề truyền thống.

Sử dụng “tiểu công nghệ” khi nói về hoạt động sản xuất quy mô nhỏ, công nghệ đơn giản.

Cách sử dụng “Tiểu công nghệ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiểu công nghệ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiểu công nghệ” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản kinh tế, báo cáo ngành, nghiên cứu phát triển. Ví dụ: Phát triển tiểu công nghệ nông thôn.

Văn nói: Dùng trong trao đổi về sản xuất, kinh doanh nhỏ lẻ. Ví dụ: “Gia đình tôi làm tiểu công nghệ chế biến thực phẩm.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiểu công nghệ”

Từ “tiểu công nghệ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Làng nghề này phát triển tiểu công nghệ đan lát từ lâu đời.”

Phân tích: Chỉ hoạt động sản xuất thủ công quy mô nhỏ tại địa phương.

Ví dụ 2: “Tiểu công nghệ chế biến nông sản giúp tăng thu nhập cho nông dân.”

Phân tích: Nói về ngành sản xuất nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp.

Ví dụ 3: “Chính sách hỗ trợ tiểu công nghệ và tiểu thủ công nghiệp được triển khai rộng rãi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế.

Ví dụ 4: “Anh ấy mở xưởng tiểu công nghệ sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ.”

Phân tích: Chỉ cơ sở sản xuất quy mô nhỏ của cá nhân.

Ví dụ 5: “Tiểu công nghệ truyền thống cần được bảo tồn và phát triển.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị văn hóa của các ngành nghề thủ công.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiểu công nghệ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiểu công nghệ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tiểu công nghệ” với “tiểu thủ công nghiệp”.

Cách dùng đúng: “Tiểu công nghệ” nhấn mạnh phương pháp kỹ thuật; “tiểu thủ công nghiệp” chỉ ngành sản xuất kết hợp thủ công và máy móc đơn giản.

Trường hợp 2: Dùng “tiểu công nghệ” để chỉ công nghệ cao thu nhỏ.

Cách dùng đúng: “Tiểu công nghệ” chỉ công nghệ quy mô nhỏ, đơn giản, không phải công nghệ hiện đại được thu nhỏ.

“Tiểu công nghệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiểu công nghệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiểu thủ công nghiệp Đại công nghiệp
Công nghệ nhỏ Công nghệ cao
Sản xuất nhỏ Công nghiệp nặng
Nghề thủ công Công nghệ hiện đại
Công nghệ truyền thống Công nghiệp hóa
Kỹ thuật đơn giản Tự động hóa

Kết luận

Tiểu công nghệ là gì? Tóm lại, tiểu công nghệ là phương pháp sản xuất quy mô nhỏ, kỹ thuật đơn giản. Hiểu đúng từ “tiểu công nghệ” giúp bạn phân biệt rõ các loại hình sản xuất trong kinh tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.