Khoắng là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng từ Khoắng
Khoắng là gì? Khoắng là động từ chỉ hành động khua, khuấy bằng tay hoặc dụng cụ như gậy, đũa để làm tan hoặc trộn đều một thứ gì đó. Ngoài ra, “khoắng” còn mang nghĩa vơ vét, lấy trộm đồ đạc một cách nhanh gọn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khoắng” trong tiếng Việt nhé!
Khoắng nghĩa là gì?
Khoắng là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là khua, khuấy theo đường tròn bằng tay hoặc dụng cụ như đũa, gậy để làm cho một thứ gì đó tan ra hoặc hòa đều vào nhau.
Trong tiếng Việt, từ “khoắng” có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Khuấy, khua: Dùng tay hoặc vật dụng khua trong chất lỏng, bột để trộn đều. Ví dụ: “Khoắng cho đường tan trong cốc cà phê”, “Khoắng nồi canh cho gia vị hòa đều.”
Nghĩa 2 – Vơ vét, lấy trộm: Chỉ hành động kẻ trộm lấy đồ đạc một cách nhanh gọn, vội vàng. Ví dụ: “Kẻ gian vào nhà khoắng sạch đồ đạc.”
Từ khoắng thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường, mang sắc thái dân dã, gần gũi với người Việt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoắng”
Từ “khoắng” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Trong chữ Nôm, từ này được viết là 礦.
Sử dụng từ “khoắng” khi muốn diễn tả hành động khuấy trộn trong nấu ăn, pha chế, hoặc khi nói về việc lấy trộm đồ đạc nhanh chóng.
Khoắng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoắng” được dùng khi mô tả hành động khuấy, trộn trong nấu nướng, pha đồ uống, hoặc khi nói về kẻ trộm vơ vét tài sản.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoắng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoắng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khoắng cho đường tan trong cốc nước chanh đi con.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khuấy, khua để đường hòa tan vào nước.
Ví dụ 2: “Đêm qua kẻ trộm vào khoắng mất chiếc xe máy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lấy trộm nhanh gọn, vơ vét đồ đạc.
Ví dụ 3: “Mẹ đang khoắng nồi cháo cho khỏi cháy đáy.”
Phân tích: Chỉ hành động khuấy đều nồi cháo khi nấu ăn.
Ví dụ 4: “Khoắng chậu bột cho đều tay rồi hãy nhào.”
Phân tích: Mô tả động tác trộn bột trong làm bánh.
Ví dụ 5: “Nhà hàng xóm bị khoắng sạch đồ điện tử.”
Phân tích: Diễn tả việc mất trộm nhiều đồ đạc cùng lúc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoắng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoắng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khuấy | Để yên |
| Khua | Bình tĩnh |
| Quấy | Kiềm chế |
| Quơ | Từ tốn |
| Vung | Nhẹ nhàng |
| Khua khoắng | Cẩn thận |
Dịch “Khoắng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoắng | 搅拌 (Jiǎobàn) | Stir | かき混ぜる (Kakimazeru) | 휘젓다 (Hwijeotda) |
Kết luận
Khoắng là gì? Tóm lại, khoắng là động từ chỉ hành động khuấy trộn hoặc vơ vét đồ đạc nhanh gọn. Hiểu đúng nghĩa từ “khoắng” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và tự nhiên hơn.
