Kẽm là gì? 🔧 Ý nghĩa, cách dùng từ Kẽm
Kẽm là gì? Kẽm là nguyên tố kim loại chuyển tiếp có ký hiệu hóa học Zn và số nguyên tử 30, đồng thời là vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể con người. Kẽm đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp lẫn sức khỏe, từ mạ chống gỉ đến tăng cường miễn dịch. Cùng tìm hiểu chi tiết về tính chất, công dụng và cách bổ sung kẽm hợp lý nhé!
Kẽm nghĩa là gì?
Kẽm (Zinc – Zn) là nguyên tố kim loại lưỡng tính thuộc nhóm 12 của bảng tuần hoàn, là nguyên tố phổ biến thứ 24 trong vỏ Trái Đất. Đây là kim loại có màu trắng xanh, óng ánh và có độ nóng chảy thấp.
Trong hóa học, kẽm có cấu hình electron [Ar]3d¹⁰4s², số oxi hóa phổ biến là +2. Kẽm là kim loại có mức độ hoạt động trung bình, có tính oxy hóa mạnh và có thể tác dụng với axit, bazơ, phi kim.
Trong y học và dinh dưỡng, kẽm được xem là vi chất thiết yếu mà cơ thể không tự sản xuất được. Kẽm tham gia cấu tạo hơn 200 loại enzyme, hỗ trợ hệ miễn dịch, phát triển não bộ và quá trình chuyển hóa các chất. Nồng độ kẽm cao nhất tập trung ở tuyến tiền liệt, mắt và tinh dịch.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kẽm”
Kẽm được phát hiện từ thời cổ đại, được công nhận là kim loại với tên gọi “Fasada” vào khoảng năm 1374 theo y học Lexicon của vua Hindu Madanapala. Năm 1746, nhà hóa học Đức Andreas Sigismund Marggraf được công nhận tách được kẽm kim loại tinh khiết.
Sử dụng từ “kẽm” khi nói về nguyên tố hóa học Zn, các hợp kim chứa kẽm, hoặc vi chất dinh dưỡng cần bổ sung cho cơ thể.
Kẽm sử dụng trong trường hợp nào?
Kẽm được sử dụng trong công nghiệp để mạ chống gỉ, sản xuất pin, hợp kim đồng thau. Trong y tế, kẽm dùng để bổ sung dinh dưỡng, điều trị thiếu kẽm, hỗ trợ miễn dịch và làm lành vết thương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kẽm”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kẽm” trong nhiều lĩnh vực:
Ví dụ 1: “Hàng rào thép mạ kẽm có tuổi thọ cao hơn thép thường.”
Phân tích: Kẽm được dùng làm lớp phủ chống ăn mòn cho thép trong xây dựng.
Ví dụ 2: “Trẻ em thiếu kẽm thường biếng ăn và chậm phát triển.”
Phân tích: Kẽm là vi chất quan trọng cho sự phát triển của trẻ nhỏ.
Ví dụ 3: “Hàu là thực phẩm giàu kẽm nhất trong tự nhiên.”
Phân tích: Đề cập đến nguồn thực phẩm bổ sung kẽm tự nhiên.
Ví dụ 4: “Pin kẽm-carbon là loại pin phổ biến trong các thiết bị điện tử.”
Phân tích: Kẽm được ứng dụng trong sản xuất pin và nguồn điện.
Ví dụ 5: “Kem chống nắng chứa kẽm oxit giúp bảo vệ da khỏi tia UV.”
Phân tích: Hợp chất kẽm oxit được dùng trong mỹ phẩm và chăm sóc da.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kẽm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kẽm”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Zinc | Sắt (Fe) |
| Zn | Đồng (Cu) |
| Kim loại lưỡng tính | Nhôm (Al) |
| Vi chất kẽm | Chì (Pb) |
| Khoáng chất kẽm | Thiếc (Sn) |
| Nguyên tố vi lượng | Kim loại nặng |
Dịch “Kẽm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kẽm | 锌 (Xīn) | Zinc | 亜鉛 (Aen) | 아연 (Ayeon) |
Kết luận
Kẽm là gì? Tóm lại, kẽm là nguyên tố kim loại quan trọng trong công nghiệp và là vi chất thiết yếu cho sức khỏe con người. Bổ sung kẽm đúng cách giúp tăng cường miễn dịch và phát triển toàn diện.
