Sân thượng là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích Sân thượng
Sân thượng là gì? Sân thượng là khoảng không gian rộng nằm trên mái bằng của ngôi nhà, thường được sử dụng để phơi đồ, trồng cây hoặc làm nơi thư giãn. Đây là phần kiến trúc quen thuộc trong các căn nhà phố, biệt thự tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “sân thượng” trong đời sống nhé!
Sân thượng nghĩa là gì?
Sân thượng là sàn mặt bằng trên mái của nhà có mái bằng, tạo thành khoảng không gian ngoài trời ở vị trí cao nhất của công trình. Đây là khái niệm kiến trúc phổ biến trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “sân thượng” mang nhiều ý nghĩa:
Trong kiến trúc nhà ở: Sân thượng là không gian đa chức năng, có thể dùng để phơi quần áo, trồng rau, làm vườn mini hoặc thiết kế thành góc thư giãn cho gia đình.
Trong xu hướng hiện đại: Sân thượng ngày càng được tận dụng để mở quán cafe rooftop, nhà hàng sky bar với tầm nhìn toàn cảnh thành phố, trở thành điểm check-in thu hút giới trẻ.
Trong phong thủy: Sân thượng được xem là nơi đón khí trời, ánh sáng tự nhiên, giúp cân bằng năng lượng cho ngôi nhà.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sân thượng”
Từ “sân thượng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “sân” (khoảng đất trống) và “thượng” (trên cao). Khái niệm này xuất hiện khi kiến trúc nhà mái bằng phát triển tại Việt Nam.
Sử dụng từ “sân thượng” khi nói về không gian trên cùng của ngôi nhà, phân biệt với ban công (balcony) nhô ra ngoài tường.
Sân thượng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sân thượng” được dùng khi mô tả phần mái bằng của nhà, trong lĩnh vực xây dựng, bất động sản hoặc khi nói về không gian sinh hoạt ngoài trời trên cao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sân thượng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sân thượng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ đang phơi quần áo trên sân thượng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoạt động sinh hoạt thường ngày tại không gian trên mái nhà.
Ví dụ 2: “Gia đình tôi thiết kế vườn rau mini trên sân thượng.”
Phân tích: Thể hiện xu hướng tận dụng sân thượng để trồng cây xanh, rau sạch trong đô thị.
Ví dụ 3: “Quán cafe sân thượng này có view ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp.”
Phân tích: Chỉ loại hình kinh doanh rooftop cafe đang thịnh hành tại các thành phố lớn.
Ví dụ 4: “Căn nhà này có sân thượng rộng 50m², rất thoáng mát.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mô tả bất động sản, nhấn mạnh diện tích và tiện ích.
Ví dụ 5: “Tối nay cả nhà lên sân thượng ngắm trăng nhé!”
Phân tích: Thể hiện sân thượng như không gian sum họp, thư giãn của gia đình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sân thượng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sân thượng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tầng thượng | Tầng hầm |
| Mái bằng | Tầng trệt |
| Rooftop | Tầng ngầm |
| Gác thượng | Nền nhà |
| Terrace | Sân trước |
| Nóc nhà | Sân sau |
Dịch “Sân thượng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sân thượng | 天台 (Tiāntái) | Rooftop / Terrace | 屋上 (Okujō) | 옥상 (Oksang) |
Kết luận
Sân thượng là gì? Tóm lại, sân thượng là khoảng không gian trên mái bằng của ngôi nhà, mang giá trị sử dụng đa dạng trong đời sống hiện đại. Hiểu đúng từ “sân thượng” giúp bạn giao tiếp chính xác hơn.
