Lẫm là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng từ Lẫm

Lẫm là gì? Lẫm là danh từ chỉ kho chứa thóc, lúa của nhà nông hoặc của nhà nước thời phong kiến. Đây là từ thuần Việt gắn liền với đời sống nông nghiệp truyền thống. Ngoài ra, “lẫm” còn xuất hiện trong các từ ghép như “lẫm liệt”, “lẫm chẫm” với nghĩa hoàn toàn khác biệt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!

Lẫm nghĩa là gì?

Lẫm là danh từ trong tiếng Việt, chỉ nhà kho dùng để cất giữ thóc, lúa sau mùa thu hoạch. Đây là công trình quan trọng trong đời sống nông thôn Việt Nam xưa.

Trong tiếng Việt, từ “lẫm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Kho chứa lương thực, đặc biệt là thóc lúa. Ví dụ: lẫm thóc, kho lẫm, lẫm lúa.

Trong từ ghép “lẫm liệt”: Tính từ chỉ vẻ oai nghiêm, đường bệ, khiến người khác phải kính nể. Ví dụ: “Khí phách lẫm liệt của người anh hùng.”

Trong từ láy “lẫm chẫm”: Tính từ miêu tả dáng đi chập chững, chưa vững của trẻ nhỏ mới biết đi. Ví dụ: “Em bé lẫm chẫm tập đi.”

Lẫm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lẫm” có nguồn gốc Hán Việt (廩), nghĩa là kho lương thực, gắn liền với nền văn minh lúa nước và hệ thống quản lý lương thực thời phong kiến.

Sử dụng “lẫm” khi nói về kho chứa thóc lúa hoặc trong các từ ghép chỉ phẩm chất, trạng thái.

Cách sử dụng “Lẫm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lẫm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lẫm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ kho chứa thóc, lương thực. Ví dụ: kho lẫm, lẫm thóc, quốc lẫm.

Trong từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo nghĩa mới. Ví dụ: lẫm liệt (oai nghiêm), lẫm chẫm (chập chững).

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lẫm”

Từ “lẫm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa màng bội thu, kho lẫm đầy ắp thóc.”

Phân tích: Danh từ chỉ nơi cất giữ lương thực sau vụ mùa.

Ví dụ 2: “Vị tướng có phong thái lẫm liệt trước ba quân.”

Phân tích: Tính từ ghép chỉ vẻ oai phong, đường bệ đáng kính.

Ví dụ 3: “Con trai tôi đã biết lẫm chẫm tập đi rồi.”

Phân tích: Từ láy miêu tả dáng đi chưa vững của trẻ nhỏ.

Ví dụ 4: “Triều đình mở lẫm phát chẩn cho dân nghèo.”

Phân tích: Danh từ chỉ kho lương thực của nhà nước thời xưa.

Ví dụ 5: “Tinh thần lẫm liệt của các chiến sĩ khiến kẻ thù khiếp sợ.”

Phân tích: Tính từ diễn tả khí phách hiên ngang, bất khuất.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lẫm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lẫm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lẫm” với “lẩm” (lẩm bẩm – nói thầm).

Cách dùng đúng: “Kho lẫm” (dấu ngã), “lẩm bẩm” (dấu hỏi).

Trường hợp 2: Viết sai “lẫm liệt” thành “lẩm liệt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “lẫm liệt” với dấu ngã.

“Lẫm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lẫm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kho (kho thóc) Trống rỗng
Vựa (vựa lúa) Cạn kiệt
Bồ (bồ thóc) Thiếu hụt
Oai nghiêm (lẫm liệt) Hèn nhát
Đường bệ (lẫm liệt) Yếu đuối
Chập chững (lẫm chẫm) Vững vàng

Kết luận

Lẫm là gì? Tóm lại, lẫm là danh từ chỉ kho chứa thóc lúa, đồng thời còn xuất hiện trong các từ ghép như “lẫm liệt” (oai nghiêm) và “lẫm chẫm” (chập chững). Hiểu đúng từ “lẫm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.