Động là gì? 💪 Nghĩa Động chi tiết
Động là gì? Động là từ chỉ sự chuyển động, thay đổi vị trí hoặc trạng thái, đối lập với “tĩnh”. Ngoài ra, “động” còn mang nghĩa hang sâu trong núi hoặc hành động chạm vào. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa phổ biến của từ “động” ngay bên dưới!
Động nghĩa là gì?
Động là từ chỉ sự chuyển động, di chuyển hoặc thay đổi trạng thái từ yên sang hoạt động. Đây là từ đa nghĩa, vừa là danh từ vừa là động từ trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “động” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa 1 – Chuyển động: Trạng thái không đứng yên, có sự di chuyển. Ví dụ: “Chiếc lá động đậy trong gió.”
Nghĩa 2 – Hang động: Khoảng trống sâu trong lòng núi đá. Ví dụ: động Phong Nha, động Thiên Đường.
Nghĩa 3 – Chạm vào: Hành động đụng đến, tác động. Ví dụ: “Đừng động vào đồ của người khác.”
Nghĩa 4 – Trong từ ghép Hán Việt: Biểu thị sự hoạt động như động lực, động cơ, vận động, hoạt động.
Động có nguồn gốc từ đâu?
Từ “động” có nguồn gốc Hán Việt (動), mang nghĩa gốc là chuyển động, không yên. Riêng nghĩa “hang động” cũng từ chữ Hán (洞), chỉ khoảng trống trong núi.
Sử dụng “động” khi nói về sự chuyển động, hang núi hoặc hành động chạm vào vật gì đó.
Cách sử dụng “Động”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “động” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Động” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hang trong núi. Ví dụ: động Hương Tích, động Tam Thanh.
Động từ: Chỉ sự chuyển động hoặc hành động chạm vào. Ví dụ: động đậy, động chạm.
Tính từ: Trạng thái không tĩnh. Ví dụ: trạng thái động, cân bằng động.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Động”
Từ “động” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Cành cây động đậy khi có gió thổi.”
Phân tích: Động từ chỉ sự chuyển động nhẹ.
Ví dụ 2: “Gia đình tôi đi tham quan động Phong Nha.”
Phân tích: Danh từ chỉ hang trong núi đá vôi.
Ví dụ 3: “Đừng động vào bài tập của em.”
Phân tích: Động từ nghĩa là chạm vào, đụng đến.
Ví dụ 4: “Anh ấy là động lực lớn nhất của tôi.”
Phân tích: Từ ghép Hán Việt, chỉ nguồn thúc đẩy.
Ví dụ 5: “Trái tim cô ấy động lòng trước hoàn cảnh khó khăn.”
Phân tích: Thành ngữ chỉ sự xúc động, cảm thương.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Động”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “động” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “động” (hang) với “đồng” (cánh đồng).
Cách dùng đúng: “Tham quan động Thiên Đường” (không phải “đồng Thiên Đường”).
Trường hợp 2: Viết sai “động lòng” thành “đọng lòng”.
Cách dùng đúng: “Động lòng trắc ẩn” – nghĩa là xúc động, thương cảm.
“Động”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “động”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chuyển động | Tĩnh |
| Di chuyển | Yên |
| Lay động | Bất động |
| Rung động | Đứng yên |
| Dao động | Ngưng nghỉ |
| Hoạt động | Im lìm |
Kết luận
Động là gì? Tóm lại, động là từ đa nghĩa chỉ sự chuyển động, hang núi hoặc hành động chạm vào. Hiểu đúng từ “động” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
