Y án là gì? ⚖️ Nghĩa Y án
Y án là gì? Y án là thuật ngữ pháp lý chỉ việc tòa án cấp trên giữ nguyên bản án, quyết định của tòa án cấp dưới sau khi xem xét kháng cáo hoặc kháng nghị. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và phân biệt “y án” với các thuật ngữ pháp lý khác ngay bên dưới!
Y án là gì?
Y án là quyết định của tòa án cấp phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm giữ nguyên toàn bộ nội dung bản án sơ thẩm, không thay đổi hình phạt hay phán quyết ban đầu. Đây là thuật ngữ chuyên ngành luật học.
Trong tiếng Việt, từ “y án” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: “Y” nghĩa là giữ nguyên, theo đúng; “án” là bản án, phán quyết của tòa. Ghép lại, y án nghĩa là giữ nguyên bản án.
Trong pháp luật: Y án xảy ra khi tòa cấp trên xét thấy bản án sơ thẩm đã đúng người, đúng tội, đúng pháp luật nên không cần sửa đổi.
Trong đời sống: Cụm từ này thường xuất hiện trong tin tức pháp luật, các vụ án hình sự, dân sự được đưa ra xét xử phúc thẩm.
Y án có nguồn gốc từ đâu?
Từ “y án” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “y” (依) nghĩa là theo, giữ nguyên và “án” (案) nghĩa là vụ việc, bản án. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong hệ thống pháp luật các nước chịu ảnh hưởng văn hóa Hán.
Sử dụng “y án” khi nói về kết quả xét xử phúc thẩm, giám đốc thẩm giữ nguyên phán quyết ban đầu.
Cách sử dụng “Y án”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “y án” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Y án” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động giữ nguyên bản án. Ví dụ: Tòa phúc thẩm y án sơ thẩm.
Danh từ: Chỉ quyết định giữ nguyên án. Ví dụ: Kết quả xét xử là y án.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Y án”
Từ “y án” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và báo chí:
Ví dụ 1: “Tòa án nhân dân cấp cao y án tử hình đối với bị cáo.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc giữ nguyên mức án tử hình từ phiên sơ thẩm.
Ví dụ 2: “Sau khi xem xét kháng cáo, hội đồng xét xử quyết định y án sơ thẩm.”
Phân tích: Tòa phúc thẩm không chấp nhận kháng cáo, giữ nguyên bản án ban đầu.
Ví dụ 3: “Bản án y án 20 năm tù giam về tội giết người.”
Phân tích: Danh từ chỉ kết quả xét xử giữ nguyên mức phạt 20 năm tù.
Ví dụ 4: “Gia đình bị hại đồng tình với quyết định y án của tòa.”
Phân tích: Y án như danh từ chỉ phán quyết cuối cùng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Y án”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “y án” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “y án” với “ý án” hoặc “y àn”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “y án” với dấu sắc ở “án”.
Trường hợp 2: Dùng “y án” khi tòa giảm nhẹ hoặc tăng nặng hình phạt.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “y án” khi bản án được giữ nguyên hoàn toàn. Nếu có thay đổi thì gọi là “sửa án”.
“Y án”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “y án”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giữ nguyên án | Sửa án |
| Bác kháng cáo | Hủy án |
| Duy trì bản án | Cải án |
| Không thay đổi án | Giảm án |
| Chấp nhận án sơ thẩm | Tăng án |
| Tuyên y án | Đình chỉ vụ án |
Kết luận
Y án là gì? Tóm lại, y án là quyết định giữ nguyên bản án sơ thẩm của tòa cấp trên. Hiểu đúng từ “y án” giúp bạn nắm rõ hơn các thuật ngữ pháp lý thường gặp.
