Xương đòn là gì? 🦴 Ý nghĩa chi tiết
Xương đòn là gì? Xương đòn là xương dài, hình chữ S nằm ngang ở phần trước ngực, nối giữa xương ức và xương bả vai. Đây là một trong những xương quan trọng giúp cố định vai và hỗ trợ vận động cánh tay. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các vấn đề thường gặp về xương đòn ngay bên dưới!
Xương đòn là gì?
Xương đòn là xương dài nằm ngang ở phần trên lồng ngực, có vai trò kết nối xương ức với xương bả vai. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực giải phẫu học, chỉ một bộ phận xương trong cơ thể người.
Trong tiếng Việt, từ “xương đòn” có các cách hiểu:
Nghĩa giải phẫu: Chỉ xương quai xanh (clavicle), một trong hai xương nằm đối xứng ở hai bên cổ, ngay dưới da và dễ sờ thấy.
Nghĩa dân gian: Còn gọi là xương quai xanh, xương cổ áo vì vị trí tương ứng với đường viền cổ áo.
Trong y học: Xương đòn được xem là xương dễ gãy nhất trong cơ thể do vị trí nông và chịu lực tác động trực tiếp khi té ngã.
Xương đòn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “xương đòn” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “đòn” chỉ thanh ngang dùng để gánh vác. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng và vị trí của xương, giống như chiếc đòn gánh nằm ngang trên vai.
Sử dụng “xương đòn” khi nói về giải phẫu cơ thể, y học hoặc các chấn thương liên quan đến vùng vai.
Cách sử dụng “Xương đòn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xương đòn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xương đòn” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong tài liệu y khoa, sách giải phẫu, bệnh án. Ví dụ: gãy xương đòn, viêm khớp xương đòn.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến chấn thương hoặc mô tả cơ thể. Ví dụ: “Em bé bị gãy xương đòn khi sinh.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xương đòn”
Từ “xương đòn” được dùng phổ biến trong y tế, thể thao và đời sống hàng ngày:
Ví dụ 1: “Cầu thủ phải nghỉ thi đấu vì gãy xương đòn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thể thao, chỉ chấn thương thường gặp.
Ví dụ 2: “Bác sĩ chụp X-quang để kiểm tra xương đòn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chẩn đoán bệnh.
Ví dụ 3: “Xương đòn của cô ấy rất rõ nét.”
Phân tích: Dùng khi mô tả ngoại hình, vóc dáng.
Ví dụ 4: “Trẻ sơ sinh có thể bị gãy xương đòn trong quá trình sinh nở.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sản khoa, y học.
Ví dụ 5: “Anh ấy đeo băng cố định xương đòn sau tai nạn.”
Phân tích: Dùng khi nói về điều trị chấn thương.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xương đòn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xương đòn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “xương đòn” với “xương sườn”.
Cách dùng đúng: Xương đòn nằm ở vai, xương sườn nằm ở lồng ngực bảo vệ phổi và tim.
Trường hợp 2: Viết sai thành “xương dòn” hoặc “xương đon”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “xương đòn” với dấu huyền.
“Xương đòn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xương đòn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xương quai xanh | Xương sườn |
| Xương cổ áo | Xương chậu |
| Clavicle (thuật ngữ y khoa) | Xương cột sống |
| Xương vai trước | Xương cánh tay |
| Xương ngang vai | Xương đùi |
| Xương đai vai | Xương chày |
Kết luận
Xương đòn là gì? Tóm lại, xương đòn là xương dài nằm ngang ở vai, kết nối xương ức và xương bả vai. Hiểu đúng về “xương đòn” giúp bạn nhận biết và phòng tránh các chấn thương liên quan.
