Xước là gì? 😔 Nghĩa Xước chi tiết

Xước là gì? Xước là từ chỉ vết trầy, vết cào nông trên bề mặt da, đồ vật hoặc hành động làm trầy xước. Đây là từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt, dùng để miêu tả những tổn thương nhẹ hoặc hư hỏng bề mặt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa khác nhau của từ “xước” ngay bên dưới!

Xước nghĩa là gì?

Xước là danh từ hoặc động từ dùng để chỉ vết trầy nông trên bề mặt, hoặc hành động cào, làm trầy bề mặt của vật gì đó. Đây là từ thuần Việt, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “xước” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa danh từ: Chỉ vết trầy, vết cào nông trên da hoặc bề mặt đồ vật. Ví dụ: vết xước, xước da, xước sơn.

Nghĩa động từ: Hành động làm trầy, cào nhẹ lên bề mặt. Ví dụ: “Mèo xước tay em rồi.”

Trong đời sống: Từ xước thường được dùng để miêu tả tổn thương nhẹ trên da người, hoặc hư hỏng bề mặt của xe cộ, đồ điện tử, nội thất.

Xước có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xước” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời để miêu tả những vết trầy do va chạm, cọ xát tạo ra. Từ này gắn liền với đời sống sinh hoạt thường ngày của người Việt.

Sử dụng “xước” khi nói về vết trầy trên da, đồ vật hoặc hành động làm trầy bề mặt.

Cách sử dụng “Xước”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xước” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xước” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vết trầy trên bề mặt. Ví dụ: vết xước trên xe, xước màn hình điện thoại.

Động từ: Chỉ hành động cào, làm trầy. Ví dụ: xước tay, xước chân, bị xước.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xước”

Từ “xước” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Con bị ngã xe, xước đầu gối rồi mẹ ơi.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ da bị trầy do ngã.

Ví dụ 2: “Điện thoại mới mua mà đã có vết xước.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ vết trầy trên màn hình.

Ví dụ 3: “Mèo xước cả tay anh khi tắm cho nó.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động cào của mèo.

Ví dụ 4: “Xe bị xước sơn, phải mang đi sửa thôi.”

Phân tích: Chỉ lớp sơn xe bị trầy, hư hỏng bề mặt.

Ví dụ 5: “Cẩn thận kẻo xước sàn gỗ nhà mình.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động làm trầy bề mặt sàn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xước”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xước” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xước” với “xướt” (từ không có nghĩa).

Cách dùng đúng: “Bị xước tay” (không phải “bị xướt tay”).

Trường hợp 2: Nhầm “xước” với “trầy” trong một số ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Trầy xước” là cụm từ ghép đúng, nhưng “xước” thường chỉ vết nhẹ hơn “trầy”.

“Xước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trầy Lành lặn
Cào Nguyên vẹn
Sây sát Mịn màng
Rách da Bóng loáng
Sướt Hoàn hảo
Trầy xước Không tì vết

Kết luận

Xước là gì? Tóm lại, xước là từ chỉ vết trầy nông trên bề mặt hoặc hành động làm trầy, vừa là danh từ vừa là động từ trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “xước” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.