Thuỷ ngân là gì? 🧪 Tìm hiểu nghĩa chi tiết

Thủy ngân là gì? Thủy ngân là nguyên tố hóa học có ký hiệu Hg, số hiệu nguyên tử 80, là kim loại duy nhất tồn tại ở thể lỏng trong điều kiện nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn. Đây là kim loại nặng có màu bạc sáng bóng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiệt kế, áp kế và nhiều thiết bị đo lường. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thủy ngân” trong tiếng Việt nhé!

Thủy ngân nghĩa là gì?

Thủy ngân là kim loại nặng màu trắng bạc, lỏng ở nhiệt độ thường, được dùng để nạp vào nhiệt kế, áp kế và các thiết bị đo lường. Đây là định nghĩa cơ bản trong từ điển tiếng Việt.

Trong hóa học, thủy ngân có ký hiệu Hg (viết tắt từ tên Latin “Hydrargyrum”), số hiệu nguyên tử 80 trong bảng tuần hoàn. Đây là nguyên tố kim loại đặc biệt vì tồn tại ở thể lỏng ngay cả trong điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất.

Trong đời sống, thủy ngân xuất hiện trong nhiều vật dụng quen thuộc như nhiệt kế thủy ngân, huyết áp kế, đèn huỳnh quang, công tắc điện. Tuy nhiên, đây cũng là một trong 10 hóa chất độc hại nhất theo đánh giá của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Trong y học cổ đại, người Trung Quốc và Ấn Độ từng tin rằng thủy ngân có thể kéo dài tuổi thọ và chữa bệnh, nhưng ngày nay khoa học đã chứng minh đây là chất cực kỳ độc hại.

Nguồn gốc và xuất xứ của thủy ngân

Từ “thủy ngân” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “thủy” (水) nghĩa là nước và “ngân” (銀) nghĩa là bạc, ghép lại thành “nước bạc”. Cách đặt tên này mô tả chính xác đặc điểm của thủy ngân: lỏng như nước và có ánh kim sáng bóng như bạc.

Sử dụng từ “thủy ngân” khi nói về nguyên tố hóa học Hg, các thiết bị đo lường chứa kim loại lỏng này, hoặc khi đề cập đến vấn đề ô nhiễm môi trường và độc tố.

Thủy ngân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thủy ngân” được dùng trong ngữ cảnh hóa học, y tế, công nghiệp sản xuất thiết bị đo lường, hoặc khi bàn về các vấn đề môi trường và sức khỏe liên quan đến kim loại độc hại này.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thủy ngân

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thủy ngân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhiệt kế thủy ngân cho kết quả đo nhiệt độ rất chính xác.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng phổ biến của thủy ngân trong thiết bị y tế gia đình.

Ví dụ 2: “Thủy ngân là kim loại duy nhất ở thể lỏng trong điều kiện thường.”

Phân tích: Mô tả đặc tính vật lý độc đáo của nguyên tố hóa học này.

Ví dụ 3: “Cần xử lý cẩn thận khi vỡ bóng đèn huỳnh quang vì có chứa thủy ngân.”

Phân tích: Cảnh báo về độc tính của thủy ngân trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ 4: “Cá biển lớn có thể tích tụ thủy ngân trong cơ thể theo chuỗi thức ăn.”

Phân tích: Đề cập đến vấn đề ô nhiễm môi trường và an toàn thực phẩm.

Ví dụ 5: “Nhiều quốc gia đã cấm sử dụng thủy ngân trong sản xuất nhiệt kế.”

Phân tích: Nói về chính sách bảo vệ sức khỏe cộng đồng liên quan đến kim loại độc hại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thủy ngân

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “thủy ngân”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Nước bạc Kim loại rắn
Mercury Chất an toàn
Hydrargyrum Chất không độc
Kim loại lỏng Chất lành tính
Kim loại nặng Khoáng chất thiết yếu

Dịch thủy ngân sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thủy ngân 水银 (Shuǐyín) Mercury 水銀 (Suigin) 수은 (Sueun)

Kết luận

Thủy ngân là gì? Tóm lại, thủy ngân là nguyên tố kim loại lỏng duy nhất ở điều kiện thường, có nguồn gốc Hán-Việt nghĩa là “nước bạc”, được ứng dụng trong đo lường nhưng cũng là chất cực kỳ độc hại cần thận trọng khi sử dụng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.