Xung kích là gì? ⚔️ Nghĩa đầy đủ
Xung kích là gì? Xung kích là hành động tiến lên phía trước một cách dũng cảm, xông pha vào nơi nguy hiểm để thực hiện nhiệm vụ. Đây là từ thường gặp trong quân sự, thể thao và đời sống, mang ý nghĩa tiên phong, đi đầu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh dùng từ “xung kích” ngay bên dưới!
Xung kích nghĩa là gì?
Xung kích là hành động xông lên phía trước, tấn công mạnh mẽ hoặc đi đầu trong một nhiệm vụ khó khăn, nguy hiểm. Đây là từ ghép Hán Việt, thường dùng như động từ hoặc danh từ trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “xung kích” có các cách hiểu:
Nghĩa quân sự: Chỉ hành động tấn công trực diện, xông vào trận địa đối phương. Ví dụ: “Đội xung kích tiến lên phá vỡ phòng tuyến địch.”
Nghĩa mở rộng: Chỉ người hoặc nhóm đi đầu, tiên phong trong công việc, phong trào. Ví dụ: “Đội xung kích thanh niên tình nguyện.”
Trong thể thao: Vị trí tiền đạo, cầu thủ tấn công chính trong bóng đá hoặc các môn thể thao đồng đội.
Xung kích có nguồn gốc từ đâu?
Từ “xung kích” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “xung” (衝) nghĩa là xông lên, lao tới và “kích” (擊) nghĩa là đánh, tấn công. Ghép lại, “xung kích” mang nghĩa xông lên tấn công.
Sử dụng “xung kích” khi nói về hành động tiên phong, đi đầu hoặc tấn công trực diện trong chiến đấu, công việc.
Cách sử dụng “Xung kích”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xung kích” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xung kích” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ đội ngũ, lực lượng đi đầu. Ví dụ: đội xung kích, lực lượng xung kích, quân xung kích.
Động từ: Chỉ hành động xông lên tấn công. Ví dụ: xung kích vào trận địa, xung kích phá vỡ phòng tuyến.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xung kích”
Từ “xung kích” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đội xung kích đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.”
Phân tích: Danh từ chỉ đơn vị quân sự hoặc nhóm tiên phong.
Ví dụ 2: “Thanh niên là lực lượng xung kích trong xây dựng đất nước.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ vai trò đi đầu của thế hệ trẻ.
Ví dụ 3: “Bộ đội xung kích vào cứ điểm địch lúc rạng sáng.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động tấn công trực diện.
Ví dụ 4: “Anh ấy là mũi xung kích của đội bóng.”
Phân tích: Chỉ vị trí tiền đạo, cầu thủ tấn công chủ lực.
Ví dụ 5: “Đoàn viên phải có tinh thần xung kích, tình nguyện.”
Phân tích: Chỉ tinh thần sẵn sàng đi đầu, xông pha.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xung kích”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xung kích” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “xung kích” với “xung khắc” (mâu thuẫn, đối nghịch).
Cách dùng đúng: “Đội xung kích” (không phải “đội xung khắc”).
Trường hợp 2: Viết sai thành “sung kích” hoặc “xung kik”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “xung kích” với “x” và dấu sắc.
“Xung kích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xung kích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiên phong | Rút lui |
| Xông pha | Phòng thủ |
| Đi đầu | Chờ đợi |
| Tấn công | Thụ động |
| Xung phong | Lùi bước |
| 돌격 (đột kích) | An phận |
Kết luận
Xung kích là gì? Tóm lại, xung kích là hành động xông lên tấn công, tiên phong đi đầu trong nhiệm vụ. Hiểu đúng từ “xung kích” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền cảm hứng về tinh thần dũng cảm.
