Xuất quân là gì? ⚔️ Nghĩa chi tiết

Xuất quân là gì? Xuất quân là hành động đưa quân đội ra trận, khởi hành chiến dịch hoặc bắt đầu tham gia một cuộc thi đấu. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong quân sự và thể thao, mang ý nghĩa khởi đầu đầy quyết tâm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng từ này ngay bên dưới!

Xuất quân là gì?

Xuất quân là động từ chỉ hành động đưa quân đội lên đường ra trận hoặc bắt đầu một nhiệm vụ, cuộc thi quan trọng. Từ này gồm hai thành phần Hán Việt: “xuất” (出) nghĩa là ra, “quân” (軍) nghĩa là quân đội.

Trong tiếng Việt, “xuất quân” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc (quân sự): Chỉ việc điều động quân đội ra chiến trường. Ví dụ: “Đại quân xuất quân đánh giặc.”

Nghĩa mở rộng (thể thao): Chỉ việc đội tuyển bắt đầu tham gia giải đấu. Ví dụ: “Đội tuyển Việt Nam xuất quân tại SEA Games.”

Nghĩa bóng: Chỉ sự khởi đầu một công việc quan trọng với tinh thần quyết tâm cao. Ví dụ: “Công ty tổ chức lễ xuất quân cho chiến dịch bán hàng.”

Xuất quân có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xuất quân” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi các triều đại tổ chức nghi lễ tiễn quân ra trận. Lễ xuất quân thường kèm theo tế cờ, đọc hịch để khích lệ tinh thần binh sĩ.

Sử dụng “xuất quân” khi nói về việc khởi đầu chiến dịch quân sự, cuộc thi đấu thể thao hoặc hoạt động mang tính tập thể quan trọng.

Cách sử dụng “Xuất quân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xuất quân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xuất quân” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động đưa quân lên đường. Ví dụ: xuất quân đánh giặc, xuất quân chinh phạt.

Danh từ: Chỉ sự kiện, nghi lễ. Ví dụ: lễ xuất quân, ngày xuất quân, buổi xuất quân.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xuất quân”

Từ “xuất quân” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vua Quang Trung làm lễ xuất quân vào đêm 30 Tết.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc đưa quân ra trận.

Ví dụ 2: “Đội tuyển bóng đá Việt Nam xuất quân tại vòng loại World Cup.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ trận đấu đầu tiên của giải.

Ví dụ 3: “Công ty tổ chức lễ xuất quân cho đội ngũ kinh doanh.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự khởi đầu chiến dịch kinh doanh.

Ví dụ 4: “Trận xuất quân của đội nhà kết thúc với chiến thắng 3-0.”

Phân tích: Danh từ chỉ trận đấu mở màn.

Ví dụ 5: “Tinh thần xuất quân của các vận động viên rất cao.”

Phân tích: Chỉ tâm thế sẵn sàng chiến đấu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xuất quân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xuất quân”:

Trường hợp 1: Nhầm “xuất quân” với “xuất chinh” (đi đánh xa).

Cách dùng đúng: “Xuất quân” nhấn mạnh thời điểm khởi hành, “xuất chinh” nhấn mạnh cuộc hành quân xa.

Trường hợp 2: Dùng “xuất quân” cho hoạt động cá nhân đơn lẻ.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “xuất quân” cho hoạt động tập thể, có tổ chức.

“Xuất quân”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “xuất quân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xuất chinh Rút quân
Ra quân Thu quân
Khởi binh Bãi binh
Tiến quân Triệt thoái
Hành quân Đình chiến
Lên đường Lui binh

Kết luận

Xuất quân là gì? Tóm lại, xuất quân là hành động đưa quân ra trận hoặc bắt đầu tham gia cuộc thi đấu. Hiểu đúng từ “xuất quân” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong nhiều ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.