Xoá bỏ là gì? ❌ Ý nghĩa Xoá bỏ

Xoá bỏ là gì? Xoá bỏ là hành động loại trừ, làm mất đi hoặc huỷ bỏ hoàn toàn một vật, hiện tượng hoặc ý niệm nào đó. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi từ đời sống hàng ngày đến văn bản hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các lỗi thường gặp khi sử dụng từ “xoá bỏ” ngay bên dưới!

Xoá bỏ là gì?

Xoá bỏ là động từ chỉ hành động loại bỏ, huỷ bỏ hoặc làm biến mất hoàn toàn một sự vật, hiện tượng, quy định hoặc ý niệm. Đây là từ ghép gồm hai thành tố: “xoá” (làm mất dấu vết) và “bỏ” (loại ra, không giữ lại).

Trong tiếng Việt, từ “xoá bỏ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa cụ thể: Làm mất đi vết tích vật chất. Ví dụ: “Xoá bỏ dòng chữ trên bảng.”

Nghĩa trừu tượng: Huỷ bỏ, loại trừ điều gì đó phi vật chất như quy định, rào cản, định kiến. Ví dụ: “Xoá bỏ khoảng cách giàu nghèo.”

Trong văn bản pháp luật: Chỉ việc bãi bỏ, huỷ bỏ hiệu lực của văn bản, quyết định. Ví dụ: “Xoá bỏ các thủ tục hành chính rườm rà.”

Xoá bỏ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xoá bỏ” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai động từ đơn “xoá” và “bỏ” để tạo nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh tính triệt để của hành động.

Sử dụng “xoá bỏ” khi muốn diễn tả việc loại trừ hoàn toàn, không để lại dấu vết hay ảnh hưởng.

Cách sử dụng “Xoá bỏ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xoá bỏ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xoá bỏ” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động làm mất đi, huỷ bỏ. Ví dụ: xoá bỏ án tích, xoá bỏ rào cản, xoá bỏ định kiến.

Trong văn viết: Thường dùng trong văn bản chính thức, báo chí, luật pháp với sắc thái trang trọng.

Trong văn nói: Dùng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa đơn giản hơn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xoá bỏ”

Từ “xoá bỏ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Chính phủ quyết định xoá bỏ các rào cản thương mại.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, chỉ việc bãi bỏ quy định.

Ví dụ 2: “Anh ấy muốn xoá bỏ quá khứ đau buồn.”

Phân tích: Nghĩa trừu tượng, chỉ việc quên đi, không nhắc lại.

Ví dụ 3: “Xoá bỏ tệ nạn xã hội là nhiệm vụ của toàn dân.”

Phân tích: Dùng trong văn bản tuyên truyền, chỉ việc loại trừ triệt để.

Ví dụ 4: “Cô giáo yêu cầu xoá bỏ phần bài làm sai.”

Phân tích: Nghĩa cụ thể, chỉ hành động xoá vật chất.

Ví dụ 5: “Chúng ta cần xoá bỏ định kiến giới trong xã hội.”

Phân tích: Nghĩa trừu tượng, chỉ việc thay đổi nhận thức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xoá bỏ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xoá bỏ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xoá bỏ” với “xoá sổ” (tiêu diệt hoàn toàn).

Cách dùng đúng: “Xoá bỏ quy định” (không phải “xoá sổ quy định”).

Trường hợp 2: Dùng “xoá bỏ” khi chỉ cần “xoá” hoặc “bỏ”.

Cách dùng đúng: “Xoá dòng chữ” thay vì “xoá bỏ dòng chữ” trong ngữ cảnh đơn giản.

“Xoá bỏ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xoá bỏ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Huỷ bỏ Duy trì
Loại bỏ Giữ gìn
Bãi bỏ Bảo tồn
Triệt tiêu Thiết lập
Phế bỏ Xây dựng
Thanh toán Củng cố

Kết luận

Xoá bỏ là gì? Tóm lại, xoá bỏ là động từ chỉ hành động loại trừ, huỷ bỏ hoàn toàn. Hiểu đúng từ “xoá bỏ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.