Kiến nghị là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Kiến nghị
Kiến nghị là gì? Kiến nghị là việc nêu ý kiến, đề nghị về một vấn đề chung đến cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền để được xem xét và giải quyết. Đây là quyền cơ bản của công dân, thể hiện sự dân chủ trong đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “kiến nghị” nhé!
Kiến nghị nghĩa là gì?
Kiến nghị là hành động đề xuất ý kiến, giải pháp hoặc yêu cầu đến cơ quan có thẩm quyền nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể. Từ này vừa là động từ vừa là danh từ trong tiếng Việt.
Trong đời sống, kiến nghị được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong hành chính công: Công dân gửi kiến nghị đến chính quyền địa phương về các vấn đề như xây dựng cơ sở hạ tầng, môi trường, an ninh trật tự.
Trong doanh nghiệp: Nhân viên kiến nghị lên ban giám đốc về chính sách lương thưởng, điều kiện làm việc.
Trong giáo dục: Phụ huynh, học sinh kiến nghị nhà trường về chương trình học, cơ sở vật chất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiến nghị”
Từ “kiến nghị” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “kiến” (見) nghĩa là nhìn thấy, “nghị” (議) nghĩa là bàn bạc, thảo luận. Ghép lại, “kiến nghị” mang ý nghĩa đưa ra ý kiến để cùng bàn bạc.
Sử dụng “kiến nghị” khi muốn trình bày quan điểm, đề xuất giải pháp một cách chính thức đến người hoặc tổ chức có thẩm quyền giải quyết.
Kiến nghị sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiến nghị” được dùng khi cần đề xuất ý kiến mang tính xây dựng, yêu cầu giải quyết vấn đề chung, hoặc phản ánh nguyện vọng đến cơ quan chức năng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiến nghị”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiến nghị” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Cư dân chung cư gửi kiến nghị lên ban quản lý về việc sửa chữa thang máy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ văn bản hoặc nội dung đề xuất chính thức.
Ví dụ 2: “Đại biểu Quốc hội kiến nghị sửa đổi một số điều luật.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động đề xuất trong môi trường chính trị.
Ví dụ 3: “Công nhân kiến nghị tăng lương cơ bản với ban giám đốc.”
Phân tích: Thể hiện quyền lợi của người lao động trong doanh nghiệp.
Ví dụ 4: “Phụ huynh kiến nghị nhà trường bổ sung thêm lớp học kỹ năng sống.”
Phân tích: Phản ánh nguyện vọng của phụ huynh trong lĩnh vực giáo dục.
Ví dụ 5: “Bản kiến nghị đã được gửi lên cấp trên để xem xét.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ văn bản chứa nội dung đề xuất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiến nghị”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiến nghị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đề xuất | Phớt lờ |
| Đề nghị | Bỏ qua |
| Thỉnh cầu | Im lặng |
| Góp ý | Thờ ơ |
| Yêu cầu | Làm ngơ |
| Khuyến nghị | Chấp nhận |
Dịch “Kiến nghị” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiến nghị | 建议 (Jiànyì) | Petition / Proposal | 建議 (Kengi) | 건의 (Geonui) |
Kết luận
Kiến nghị là gì? Tóm lại, kiến nghị là việc nêu ý kiến, đề xuất đến cơ quan có thẩm quyền để giải quyết vấn đề chung. Hiểu đúng từ “kiến nghị” giúp bạn thực hiện quyền công dân và giao tiếp hiệu quả hơn.
