Xinh tươi là gì? 😊 Nghĩa đầy đủ
Xinh tươi là gì? Xinh tươi là tính từ chỉ vẻ đẹp tươi sáng, rạng rỡ, tràn đầy sức sống của con người hoặc sự vật. Đây là từ ghép mang ý nghĩa tích cực, thường dùng để khen ngợi nhan sắc hoặc miêu tả cảnh vật đẹp đẽ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “xinh tươi” ngay bên dưới!
Xinh tươi là gì?
Xinh tươi là tính từ miêu tả vẻ đẹp tươi tắn, khỏe khoắn, toát lên sự trẻ trung và đầy sức sống. Từ này được ghép từ “xinh” (đẹp dễ thương) và “tươi” (tràn đầy sinh khí), tạo nên nghĩa tổng hợp mạnh mẽ hơn.
Trong tiếng Việt, “xinh tươi” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ vẻ đẹp tự nhiên, rạng rỡ của con người, đặc biệt là phụ nữ. Ví dụ: “Cô ấy trông xinh tươi trong bộ váy mới.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả cảnh vật, hoa lá có vẻ đẹp tươi mát, bắt mắt. Ví dụ: “Khu vườn xinh tươi sau cơn mưa.”
Trong văn chương: “Xinh tươi” thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để ca ngợi vẻ đẹp thanh xuân, sự tươi mới của cuộc sống.
Xinh tươi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “xinh tươi” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai tính từ “xinh” và “tươi” để tăng cường mức độ biểu cảm. Đây là cách cấu tạo từ phổ biến trong tiếng Việt nhằm nhấn mạnh ý nghĩa.
Sử dụng “xinh tươi” khi muốn khen ngợi vẻ đẹp tự nhiên, tươi sáng của người hoặc vật.
Cách sử dụng “Xinh tươi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xinh tươi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xinh tươi” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc vật. Ví dụ: cô gái xinh tươi, bông hoa xinh tươi, khuôn mặt xinh tươi.
Vị ngữ: Đứng sau động từ “trông”, “nhìn”, “thấy” để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Hôm nay em trông xinh tươi quá!”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xinh tươi”
Từ “xinh tươi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp và văn viết:
Ví dụ 1: “Cô dâu hôm nay xinh tươi rạng rỡ.”
Phân tích: Khen ngợi vẻ đẹp của cô dâu trong ngày cưới.
Ví dụ 2: “Những bông hồng xinh tươi trong nắng sớm.”
Phân tích: Miêu tả vẻ đẹp tươi tắn của hoa.
Ví dụ 3: “Sau kỳ nghỉ, chị ấy trông xinh tươi hẳn lên.”
Phân tích: Nhận xét sự thay đổi tích cực về ngoại hình.
Ví dụ 4: “Tuổi đôi mươi xinh tươi như hoa mới nở.”
Phân tích: Dùng trong văn chương để ca ngợi tuổi trẻ.
Ví dụ 5: “Khu phố được trang trí xinh tươi đón Tết.”
Phân tích: Miêu tả không gian được trang hoàng đẹp mắt.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xinh tươi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xinh tươi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “xinh tươi” với “tươi tắn” (tươi tắn thiên về thần thái, xinh tươi nhấn mạnh cả nhan sắc).
Cách dùng đúng: “Cô ấy xinh tươi” (đẹp và tươi sáng); “Cô ấy tươi tắn” (vui vẻ, rạng rỡ về thần thái).
Trường hợp 2: Dùng “xinh tươi” cho đồ vật không có sự sống như bàn ghế, xe cộ.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “xinh tươi” cho người, hoa lá, cảnh vật có sức sống. Với đồ vật nên dùng “xinh xắn”, “đẹp mắt”.
“Xinh tươi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xinh tươi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tươi tắn | Héo úa |
| Rạng rỡ | Tàn phai |
| Xinh đẹp | Xấu xí |
| Tươi trẻ | Già nua |
| Khả ái | Nhợt nhạt |
| Duyên dáng | Ủ rũ |
Kết luận
Xinh tươi là gì? Tóm lại, xinh tươi là tính từ miêu tả vẻ đẹp tươi sáng, tràn đầy sức sống. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp hàng ngày.
