Trai giới là gì? 👨 Nghĩa Trai giới

Tra xét là gì? Tra xét là hành động xem xét, điều tra kỹ lưỡng một vấn đề hoặc sự việc để tìm ra sự thật. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp luật và ngữ cảnh trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “tra xét” ngay bên dưới!

Tra xét nghĩa là gì?

Tra xét là động từ chỉ hành động điều tra, xem xét cẩn thận và kỹ lưỡng một vấn đề, sự việc nhằm làm rõ sự thật. Đây là từ ghép Hán Việt mang tính chất trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “tra xét” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động kiểm tra, điều tra để tìm hiểu rõ ràng một vấn đề. Ví dụ: “Cơ quan chức năng đang tra xét vụ việc.”

Trong pháp luật: Dùng để chỉ quá trình điều tra, thẩm vấn trong các vụ án hình sự hoặc hành chính.

Trong đời sống: Mang nghĩa xem xét, tìm hiểu kỹ càng trước khi đưa ra kết luận về một người hoặc sự việc.

Tra xét có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tra xét” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tra” (查) nghĩa là điều tra, kiểm tra và “xét” (察) nghĩa là xem xét, quan sát kỹ. Hai từ kết hợp tạo nên nghĩa hoàn chỉnh là điều tra xem xét.

Sử dụng “tra xét” khi muốn diễn đạt hành động điều tra, kiểm tra một cách nghiêm túc và có hệ thống.

Cách sử dụng “Tra xét”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tra xét” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tra xét” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp luật, báo cáo điều tra. Ví dụ: biên bản tra xét, quyết định tra xét.

Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm túc của việc điều tra.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tra xét”

Từ “tra xét” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là các tình huống cần sự điều tra kỹ lưỡng:

Ví dụ 1: “Công an đang tra xét nguyên nhân vụ cháy.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ quá trình điều tra của cơ quan chức năng.

Ví dụ 2: “Hội đồng kỷ luật sẽ tra xét hành vi vi phạm của nhân viên.”

Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, chỉ việc xem xét để đưa ra hình thức xử lý.

Ví dụ 3: “Trước khi kết luận, cần tra xét mọi khía cạnh của vấn đề.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chung, nhấn mạnh sự cẩn thận trong đánh giá.

Ví dụ 4: “Vụ án đang được tra xét lại sau khi có chứng cứ mới.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tư pháp, chỉ việc điều tra bổ sung.

Ví dụ 5: “Ông ấy bị tra xét về nguồn gốc tài sản bất minh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến điều tra tài chính.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tra xét”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tra xét” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tra xét” với “tra khảo” (hỏi cung có ép buộc).

Cách dùng đúng: “Tra xét” mang nghĩa trung tính, không hàm ý ép buộc như “tra khảo”.

Trường hợp 2: Dùng “tra xét” trong ngữ cảnh quá đời thường, thiếu trang trọng.

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp thông thường, nên dùng “xem xét” hoặc “kiểm tra” thay vì “tra xét”.

“Tra xét”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tra xét”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điều tra Bỏ qua
Xem xét Lờ đi
Kiểm tra Phớt lờ
Thẩm tra Làm ngơ
Khảo sát Che giấu
Rà soát Bao che

Kết luận

Tra xét là gì? Tóm lại, tra xét là hành động điều tra, xem xét kỹ lưỡng một vấn đề để tìm ra sự thật. Hiểu đúng từ “tra xét” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong văn bản trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.