Xét lại là gì? 📋 Ý nghĩa Xét lại

Xét lại là gì? Xét lại là hành động xem xét, đánh giá lại một vấn đề, quyết định hoặc quan điểm đã có từ trước để điều chỉnh cho phù hợp hơn. Đây là thuật ngữ phổ biến trong pháp luật, chính trị và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “xét lại” ngay bên dưới!

Xét lại là gì?

Xét lại là việc xem xét, đánh giá lại một sự việc, quyết định hoặc quan điểm đã được đưa ra trước đó nhằm phát hiện sai sót hoặc điều chỉnh cho phù hợp với thực tế. Đây là động từ ghép, kết hợp giữa “xét” (xem xét, phân tích) và “lại” (một lần nữa).

Trong tiếng Việt, từ “xét lại” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ thủ tục tố tụng yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực. Ví dụ: “Tái thẩm”, “Giám đốc thẩm”.

Nghĩa chính trị: Chỉ trào lưu tư tưởng muốn thay đổi, phủ nhận các nguyên tắc đã được công nhận. Thuật ngữ “chủ nghĩa xét lại” thường mang nghĩa tiêu cực trong bối cảnh này.

Nghĩa thông thường: Hành động suy nghĩ, cân nhắc lại một việc gì đó. Ví dụ: “Anh nên xét lại thái độ của mình.”

Xét lại có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xét lại” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai từ đơn “xét” và “lại” để diễn tả hành động xem xét một lần nữa.

Sử dụng “xét lại” khi muốn nói về việc đánh giá, phân tích lại một vấn đề đã được quyết định hoặc nhận định trước đó.

Cách sử dụng “Xét lại”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xét lại” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xét lại” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí, học thuật. Ví dụ: “Đơn yêu cầu xét lại bản án”, “Xét lại chính sách kinh tế”.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi khuyên ai đó suy nghĩ lại. Ví dụ: “Em nên xét lại quyết định này.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xét lại”

Từ “xét lại” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tòa án quyết định xét lại vụ án sau khi có chứng cứ mới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ thủ tục tố tụng.

Ví dụ 2: “Anh ấy cần xét lại cách cư xử với đồng nghiệp.”

Phân tích: Dùng để khuyên nhủ ai đó thay đổi thái độ, hành vi.

Ví dụ 3: “Chủ nghĩa xét lại bị phê phán trong lịch sử phong trào cộng sản.”

Phân tích: Dùng như thuật ngữ chính trị, mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ 4: “Công ty đang xét lại chiến lược kinh doanh năm tới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, chỉ việc đánh giá và điều chỉnh kế hoạch.

Ví dụ 5: “Sau khi nghe giải thích, cô ấy đã xét lại quan điểm của mình.”

Phân tích: Dùng để diễn tả sự thay đổi suy nghĩ sau khi cân nhắc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xét lại”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xét lại” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xét lại” với “xem lại” trong ngữ cảnh pháp lý.

Cách dùng đúng: “Yêu cầu xét lại bản án” (không phải “xem lại bản án” khi nói về thủ tục tố tụng chính thức).

Trường hợp 2: Dùng “xét lại” khi chỉ muốn nói “xem qua một lần nữa”.

Cách dùng đúng: “Xét lại” mang nghĩa đánh giá, phân tích sâu, không chỉ đơn thuần là nhìn lại.

“Xét lại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xét lại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xem xét lại Giữ nguyên
Đánh giá lại Duy trì
Cân nhắc lại Bảo lưu
Suy xét lại Kiên định
Phúc tra Khẳng định
Tái thẩm Chấp nhận

Kết luận

Xét lại là gì? Tóm lại, xét lại là hành động xem xét, đánh giá lại một vấn đề đã có từ trước. Hiểu đúng từ “xét lại” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.