Tìm là gì? 🔍 Nghĩa Tìm, giải thích

Tê liệt là gì? Tê liệt là trạng thái mất khả năng vận động hoặc cảm giác của một bộ phận cơ thể do tổn thương thần kinh hoặc cơ. Đây là tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, biểu hiện và cách sử dụng từ “tê liệt” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Tê liệt là gì?

Tê liệt là tình trạng một hoặc nhiều bộ phận cơ thể mất khả năng cử động, vận động hoặc mất cảm giác do hệ thần kinh hoặc cơ bắp bị tổn thương. Đây là cụm từ ghép gồm “tê” (mất cảm giác) và “liệt” (không cử động được).

Trong tiếng Việt, từ “tê liệt” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa y học: Chỉ tình trạng bệnh lý khi cơ thể mất khả năng vận động như liệt nửa người, liệt tứ chi, liệt mặt do đột quỵ, chấn thương cột sống.

Nghĩa bóng: Mô tả trạng thái ngưng trệ, không hoạt động được. Ví dụ: “Giao thông tê liệt vì ngập lụt”, “Hệ thống máy tính bị tê liệt”.

Nghĩa cảm xúc: Diễn tả trạng thái sốc, không phản ứng được trước sự việc bất ngờ. Ví dụ: “Cô ấy tê liệt vì tin dữ”.

Tê liệt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tê liệt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “tê” và “liệt” để diễn tả mức độ nghiêm trọng hơn so với từng từ riêng lẻ. Cụm từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và y học cổ truyền.

Sử dụng “tê liệt” khi mô tả tình trạng mất vận động, mất cảm giác hoặc sự ngưng trệ hoàn toàn.

Cách sử dụng “Tê liệt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tê liệt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tê liệt” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động mất khả năng hoạt động. Ví dụ: bị tê liệt, làm tê liệt, gây tê liệt.

Tính từ: Mô tả trạng thái không hoạt động được. Ví dụ: chân tay tê liệt, hệ thống tê liệt, giao thông tê liệt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tê liệt”

Từ “tê liệt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau tai nạn, anh ấy bị tê liệt nửa người dưới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ tình trạng liệt do chấn thương.

Ví dụ 2: “Cơn bão làm tê liệt toàn bộ hệ thống giao thông thành phố.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự ngưng trệ hoàn toàn của hoạt động.

Ví dụ 3: “Cô ấy như tê liệt khi nghe tin bố mất.”

Phân tích: Nghĩa cảm xúc, diễn tả trạng thái sốc, không phản ứng được.

Ví dụ 4: “Virus tấn công làm tê liệt hệ thống máy chủ công ty.”

Phân tích: Nghĩa bóng trong lĩnh vực công nghệ.

Ví dụ 5: “Bệnh bại liệt có thể gây tê liệt vĩnh viễn nếu không điều trị kịp thời.”

Phân tích: Ngữ cảnh y học, nhấn mạnh hậu quả của bệnh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tê liệt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tê liệt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tê liệt” với “tê bì” (chỉ cảm giác tê nhẹ, châm chích).

Cách dùng đúng: “Tê liệt” nghiêm trọng hơn, chỉ mất hoàn toàn khả năng vận động hoặc cảm giác.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tê liệc” hoặc “tê liết”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tê liệt” với dấu nặng ở chữ “liệt”.

“Tê liệt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tê liệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bại liệt Linh hoạt
Liệt Hoạt động
Bất động Vận động
Ngưng trệ Thông suốt
Đình trệ Trôi chảy
Mất cảm giác Nhạy bén

Kết luận

Tê liệt là gì? Tóm lại, tê liệt là trạng thái mất khả năng vận động hoặc cảm giác, dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Hiểu đúng từ “tê liệt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.