WiMax là gì? 📡 Khái niệm chi tiết
WiMax là gì? WiMax là công nghệ truyền dẫn không dây băng thông rộng, cho phép truy cập Internet tốc độ cao trong phạm vi rộng lên đến hàng chục km. Đây là giải pháp kết nối được kỳ vọng thay thế DSL và cáp quang ở những vùng khó triển khai hạ tầng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ưu nhược điểm và ứng dụng của WiMax ngay bên dưới!
WiMax nghĩa là gì?
WiMax là viết tắt của “Worldwide Interoperability for Microwave Access”, nghĩa là khả năng tương tác toàn cầu để truy cập vi sóng. Đây là danh từ chỉ một chuẩn công nghệ truyền thông không dây.
Trong lĩnh vực công nghệ, WiMax được hiểu theo các khía cạnh sau:
Về kỹ thuật: WiMax hoạt động dựa trên chuẩn IEEE 802.16, sử dụng sóng vi ba để truyền dữ liệu với tốc độ cao, phạm vi phủ sóng rộng từ 5 đến 50 km.
Về ứng dụng: WiMax cung cấp kết nối Internet băng thông rộng cho các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa nơi khó triển khai cáp quang hoặc ADSL.
So với Wi-Fi: WiMax có phạm vi phủ sóng lớn hơn nhiều lần, phù hợp cho mạng diện rộng thay vì mạng cục bộ như Wi-Fi.
WiMax có nguồn gốc từ đâu?
WiMax được phát triển bởi WiMax Forum – một tổ chức công nghiệp thành lập năm 2001, với sự tham gia của các tập đoàn lớn như Intel, Nokia, Samsung. Chuẩn IEEE 802.16 đầu tiên được công bố năm 2001.
Sử dụng “WiMax” khi nói về công nghệ mạng không dây băng thông rộng diện rộng hoặc các thiết bị, dịch vụ liên quan.
Cách sử dụng “WiMax”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “WiMax” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “WiMax” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ công nghệ hoặc chuẩn kết nối. Ví dụ: mạng WiMax, sóng WiMax, thiết bị WiMax.
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: trạm phát WiMax, dịch vụ WiMax.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “WiMax”
Từ “WiMax” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh công nghệ, viễn thông và đời sống số:
Ví dụ 1: “Vùng này chưa có cáp quang nên phải dùng WiMax để truy cập Internet.”
Phân tích: WiMax như giải pháp thay thế hạ tầng cáp.
Ví dụ 2: “Công ty viễn thông vừa lắp đặt trạm phát WiMax mới.”
Phân tích: Chỉ thiết bị phát sóng theo chuẩn WiMax.
Ví dụ 3: “Tốc độ mạng WiMax ở đây đạt khoảng 10 Mbps.”
Phân tích: Nói về hiệu năng của công nghệ WiMax.
Ví dụ 4: “WiMax từng được kỳ vọng sẽ thay thế 3G.”
Phân tích: So sánh WiMax với công nghệ di động khác.
Ví dụ 5: “Laptop này có tích hợp chip WiMax.”
Phân tích: Chỉ phần cứng hỗ trợ kết nối WiMax.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “WiMax”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “WiMax” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn WiMax với Wi-Fi.
Cách hiểu đúng: Wi-Fi dùng cho mạng cục bộ (vài chục mét), WiMax dùng cho mạng diện rộng (hàng chục km).
Trường hợp 2: Viết sai thành “Wimax”, “WIMAX” hoặc “Wi-Max”.
Cách viết đúng: Viết chuẩn là “WiMax” hoặc “WiMAX” theo quy ước quốc tế.
“WiMax”: Từ liên quan và đối lập
Dưới đây là bảng tổng hợp các công nghệ tương tự và khác biệt với WiMax:
| Công Nghệ Tương Tự | Công Nghệ Khác Biệt |
|---|---|
| LTE (4G) | Wi-Fi |
| HSPA+ | Bluetooth |
| Fixed Wireless | ADSL |
| 5G FWA | Cáp quang FTTH |
| LMDS | Dial-up |
| MMDS | Ethernet có dây |
Kết luận
WiMax là gì? Tóm lại, WiMax là công nghệ không dây băng thông rộng theo chuẩn IEEE 802.16, phù hợp cho kết nối Internet diện rộng. Hiểu đúng về WiMax giúp bạn phân biệt với các công nghệ khác như Wi-Fi hay 4G.
