Rẽ ròi là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Rẽ ròi

Rẽ ròi là gì? Rẽ ròi là tính từ mang nghĩa rành mạch, rõ ràng, có sự phân biệt đâu ra đấy, không gây nhầm lẫn hay mơ hồ. Đây là từ đồng nghĩa với “rạch ròi”, thường xuất hiện trong văn nói và văn viết khi cần diễn đạt sự minh bạch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “rẽ ròi” trong tiếng Việt nhé!

Rẽ ròi nghĩa là gì?

Rẽ ròi là tính từ thuần Việt, nghĩa là rành mạch, có sự phân biệt rõ ràng, đâu ra đấy. Từ này tương đương với “rạch ròi” trong tiếng Việt phổ thông.

Trong giao tiếp hàng ngày, “rẽ ròi” được dùng để mô tả cách trình bày, giải thích hoặc phân chia vấn đề một cách mạch lạc, không lẫn lộn. Người nói rẽ ròi là người có khả năng diễn đạt logic, giúp người nghe dễ hiểu và nắm bắt thông tin nhanh chóng.

Trong công việc và học tập, tính rẽ ròi thể hiện ở cách tổ chức ý tưởng có hệ thống, phân chia trách nhiệm rõ ràng, không chồng chéo hay mập mờ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rẽ ròi”

Từ “rẽ ròi” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể ít dùng hơn của từ “rạch ròi”. Cả hai từ đều xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “rẽ ròi” khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch trong lời nói, hành động hoặc cách sắp xếp công việc.

Rẽ ròi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rẽ ròi” được dùng khi mô tả cách trình bày logic, phân chia công việc rõ ràng, hoặc khi muốn khen ngợi ai đó có lối diễn đạt mạch lạc, dễ hiểu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rẽ ròi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rẽ ròi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy kể lại câu chuyện rẽ ròi từng chi tiết.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi cách kể chuyện mạch lạc, rõ ràng, người nghe dễ theo dõi.

Ví dụ 2: “Hai bên đã phân chia tài sản rẽ ròi, không còn tranh chấp.”

Phân tích: Thể hiện việc chia tài sản được thực hiện rõ ràng, công bằng, không gây hiểu lầm.

Ví dụ 3: “Cô giáo giảng bài rẽ ròi nên học sinh hiểu ngay.”

Phân tích: Khen ngợi cách giảng dạy có hệ thống, dễ tiếp thu.

Ví dụ 4: “Hợp đồng ghi rẽ ròi quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính minh bạch, rõ ràng trong văn bản pháp lý.

Ví dụ 5: “Bạn cần trình bày ý kiến rẽ ròi hơn để mọi người hiểu.”

Phân tích: Góp ý về cách diễn đạt cần rõ ràng, mạch lạc hơn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rẽ ròi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rẽ ròi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rạch ròi Mơ hồ
Rõ ràng Lộn xộn
Rành mạch Lẫn lộn
Minh bạch Mập mờ
Sáng tỏ Nhập nhằng
Mạch lạc Chồng chéo

Dịch “Rẽ ròi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rẽ ròi 清楚 (Qīngchǔ) Clear-cut 明確 (Meikaku) 명확한 (Myeonghwakhan)

Kết luận

Rẽ ròi là gì? Tóm lại, rẽ ròi là tính từ thuần Việt nghĩa là rành mạch, rõ ràng, đồng nghĩa với “rạch ròi”. Hiểu đúng từ “rẽ ròi” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.