WAN là gì? 💻 Khái niệm chi tiết

WAN là gì? WAN (Wide Area Network) là mạng diện rộng, hệ thống kết nối các máy tính và thiết bị trên phạm vi địa lý lớn như giữa các thành phố, quốc gia hoặc châu lục. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông. Cùng tìm hiểu đặc điểm, ứng dụng và cách phân biệt WAN với các loại mạng khác ngay bên dưới!

WAN nghĩa là gì?

WAN là viết tắt của Wide Area Network, nghĩa là mạng diện rộng – hệ thống mạng máy tính kết nối trên phạm vi địa lý rộng lớn, vượt ra ngoài giới hạn của một tòa nhà hay khu vực nhỏ. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực mạng máy tính.

Trong công nghệ thông tin, WAN có các đặc điểm:

Phạm vi kết nối: Mạng WAN có thể trải dài hàng trăm đến hàng nghìn kilomet, kết nối các văn phòng, chi nhánh ở nhiều thành phố hoặc quốc gia khác nhau.

Cơ sở hạ tầng: WAN thường sử dụng đường truyền thuê từ nhà cung cấp dịch vụ viễn thông như cáp quang, vệ tinh, đường dây điện thoại.

Ví dụ phổ biến nhất: Internet chính là mạng WAN lớn nhất thế giới, kết nối hàng tỷ thiết bị trên toàn cầu.

WAN có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ WAN xuất phát từ tiếng Anh “Wide Area Network”, ra đời cùng với sự phát triển của ngành mạng máy tính vào những năm 1960-1970. Mạng ARPANET của Bộ Quốc phòng Mỹ được coi là tiền thân của WAN hiện đại.

Sử dụng “WAN” khi nói về hệ thống mạng kết nối trên phạm vi địa lý rộng lớn.

Cách sử dụng “WAN”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “WAN” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “WAN” trong tiếng Việt

Danh từ chuyên ngành: Chỉ loại hình mạng máy tính diện rộng. Ví dụ: mạng WAN, kết nối WAN, cổng WAN.

Tính từ bổ nghĩa: Mô tả đặc tính của thiết bị hoặc dịch vụ mạng. Ví dụ: công nghệ WAN, dịch vụ WAN, băng thông WAN.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “WAN”

Thuật ngữ “WAN” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh công nghệ:

Ví dụ 1: “Công ty cần triển khai mạng WAN để kết nối các chi nhánh.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hệ thống mạng diện rộng cho doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Cổng WAN trên router dùng để kết nối với Internet.”

Phân tích: Chỉ cổng kết nối mạng bên ngoài trên thiết bị định tuyến.

Ví dụ 3: “Tốc độ đường truyền WAN ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc từ xa.”

Phân tích: Nói về băng thông và chất lượng kết nối mạng diện rộng.

Ví dụ 4: “SD-WAN là công nghệ WAN thế hệ mới được nhiều doanh nghiệp áp dụng.”

Phân tích: Đề cập đến giải pháp mạng diện rộng định nghĩa bằng phần mềm.

Ví dụ 5: “Chi phí duy trì mạng WAN thường cao hơn mạng LAN.”

Phân tích: So sánh giữa mạng diện rộng và mạng cục bộ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “WAN”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “WAN”:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn WAN với LAN (Local Area Network – mạng cục bộ).

Cách phân biệt: WAN là mạng diện rộng (liên thành phố, quốc gia), LAN là mạng nội bộ (trong một tòa nhà).

Trường hợp 2: Cắm nhầm dây mạng vào cổng WAN thay vì cổng LAN trên router.

Cách dùng đúng: Cổng WAN kết nối với modem/Internet, cổng LAN kết nối với thiết bị nội bộ.

“WAN”: Từ liên quan và đối lập

Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ liên quan và đối lập với “WAN”:

Thuật Ngữ Liên Quan Thuật Ngữ Đối Lập
Wide Area Network LAN (Local Area Network)
Mạng diện rộng Mạng cục bộ
Internet Intranet
SD-WAN WLAN (Wireless LAN)
MAN (Metropolitan Area Network) PAN (Personal Area Network)
Mạng công cộng Mạng nội bộ

Kết luận

WAN là gì? Tóm lại, WAN là mạng diện rộng kết nối các thiết bị trên phạm vi địa lý lớn. Hiểu đúng thuật ngữ “WAN” giúp bạn nắm vững kiến thức mạng máy tính cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.