V,V là gì? 📋 Nghĩa V,V chi tiết

V.v là gì? V.v là viết tắt của “vân vân”, dùng để chỉ còn nhiều điều tương tự chưa được liệt kê hết. Đây là ký hiệu quen thuộc trong văn bản tiếng Việt, tương đương với “etc.” trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu cách dùng v.v đúng chuẩn ngay bên dưới!

V.v là gì?

V.v là chữ viết tắt của “vân vân”, nghĩa là “và những thứ tương tự khác” hoặc “và còn nữa”. Đây là từ Hán Việt, trong đó “vân” (云) nghĩa là nói rằng, như thế. “Vân vân” mang ý “cứ thế mà tiếp tục”.

Trong tiếng Việt, “v.v” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Dùng cuối câu liệt kê để chỉ còn nhiều thứ tương tự không cần kể hết. Ví dụ: “Cửa hàng bán rau, củ, quả, v.v.”

Nghĩa mở rộng: Thể hiện sự khái quát, tránh liệt kê dài dòng trong văn bản.

Biến thể: Có thể viết “v.v…” hoặc “vv” nhưng chuẩn nhất là “v.v” có dấu chấm.

V.v có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vân vân” có nguồn gốc Hán Việt, được Việt hóa và viết tắt thành “v.v” trong văn bản hành chính, học thuật từ lâu đời. Cách viết tắt này tương tự “etc.” (et cetera) trong tiếng Anh hay “v.v.” trong tiếng Latin.

Sử dụng “v.v” khi muốn kết thúc danh sách liệt kê mà không cần nêu hết tất cả.

Cách sử dụng “V.v”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “v.v” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “V.v” trong tiếng Việt

Trong văn viết: Đặt cuối danh sách liệt kê, sau dấu phẩy. Ví dụ: sách, vở, bút, v.v.

Trong văn nói: Đọc đầy đủ là “vân vân” hoặc nói “và những thứ khác”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “V.v”

Từ “v.v” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Siêu thị bán thực phẩm, đồ gia dụng, quần áo, v.v.”

Phân tích: Dùng để kết thúc danh sách hàng hóa, ngụ ý còn nhiều mặt hàng khác.

Ví dụ 2: “Học sinh cần mang theo sách, vở, bút, thước, v.v.”

Phân tích: Liệt kê đồ dùng học tập cơ bản, không cần kể hết.

Ví dụ 3: “Các môn học gồm Toán, Văn, Anh, Lý, Hóa, v.v.”

Phân tích: Ngụ ý còn nhiều môn học khác ngoài những môn đã nêu.

Ví dụ 4: “Công ty tuyển dụng kế toán, nhân sự, marketing, v.v.”

Phân tích: Dùng trong văn bản tuyển dụng, chỉ còn nhiều vị trí khác.

Ví dụ 5: “Lễ hội có các hoạt động như múa lân, đua thuyền, thả đèn, v.v.”

Phân tích: Liệt kê một số hoạt động tiêu biểu, không liệt kê toàn bộ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “V.v”

Một số lỗi phổ biến khi dùng “v.v” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết “vv” không có dấu chấm hoặc viết “v,v” dùng dấu phẩy.

Cách dùng đúng: Luôn viết “v.v” với dấu chấm ở giữa.

Trường hợp 2: Dùng “v.v” sau khi chỉ liệt kê một thứ duy nhất.

Cách dùng đúng: Cần liệt kê ít nhất 2-3 mục trước khi dùng “v.v” để người đọc hiểu ngữ cảnh.

Trường hợp 3: Thêm “và” trước “v.v” thành “và v.v”.

Cách dùng đúng: Không cần thêm “và” vì “v.v” đã bao hàm ý nghĩa liên kết.

“V.v”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “v.v”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vân vân Chỉ có vậy
Và những thứ khác Đầy đủ
Và còn nữa Hết
Etc. Chấm hết
Không còn gì
Và tương tự Chỉ bấy nhiêu

Kết luận

V.v là gì? Tóm lại, v.v là viết tắt của “vân vân”, dùng để kết thúc danh sách liệt kê khi không cần nêu hết. Hiểu đúng cách dùng “v.v” giúp bạn viết văn bản chuẩn xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.