Vương tướng là gì? 👑 Nghĩa chi tiết

Vương tướng là gì? Vương tướng là tướng mạo quý phái, uy nghi của người có số mệnh làm vua, làm chúa hoặc đạt địa vị cao sang. Đây là khái niệm quan trọng trong nhân tướng học phương Đông. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và cách nhận biết vương tướng ngay bên dưới!

Vương tướng nghĩa là gì?

Vương tướng là tướng mạo của bậc đế vương, chỉ những người có diện mạo uy nghiêm, khí chất phi phàm, được xem là có số làm lớn. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực nhân tướng học.

Trong tiếng Việt, từ “vương tướng” có các cách hiểu:

Nghĩa nhân tướng học: Chỉ tướng mạo của người có mệnh đế vương, quý nhân. Người có vương tướng thường sở hữu vầng trán cao rộng, mắt sáng, mũi thẳng, tai dày, dáng đi vững chãi.

Nghĩa chức vị: Chỉ vị tướng quân phụng sự nhà vua, tướng lĩnh trong triều đình phong kiến.

Trong văn hóa dân gian: Dùng để khen ngợi người có phong thái đường hoàng, khí chất lãnh đạo bẩm sinh.

Vương tướng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vương tướng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “vương” (王) nghĩa là vua, “tướng” (相) nghĩa là tướng mạo, diện mạo. Ghép lại có nghĩa là “tướng mạo của bậc vua chúa”.

Sử dụng “vương tướng” khi nói về tướng mạo quý phái hoặc phong thái uy nghi của một người.

Cách sử dụng “Vương tướng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vương tướng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vương tướng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tướng mạo cao quý. Ví dụ: vương tướng, đế vương tướng, quý tướng.

Tính từ ghép: Mô tả phong thái đường hoàng. Ví dụ: có vương tướng, mang vương tướng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vương tướng”

Từ “vương tướng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thầy tướng số nói cậu bé này có vương tướng, sau này tất làm nên nghiệp lớn.”

Phân tích: Dùng trong nhân tướng học, chỉ tướng mạo quý hiển.

Ví dụ 2: “Lý Công Uẩn từ nhỏ đã lộ vương tướng, được sư Vạn Hạnh tiên đoán sẽ làm vua.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về diện mạo đế vương.

Ví dụ 3: “Dù xuất thân bình dân, anh ấy vẫn toát lên vương tướng trong cách ăn nói, cử chỉ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, khen ngợi phong thái đường hoàng.

Ví dụ 4: “Trong phim cổ trang, nam chính phải có vương tướng mới đủ sức thuyết phục khán giả.”

Phân tích: Dùng để mô tả ngoại hình, khí chất phù hợp vai diễn.

Ví dụ 5: “Người có vương tướng thường có trán cao, mắt sáng, sống mũi thẳng.”

Phân tích: Dùng trong nhân tướng học, liệt kê đặc điểm nhận dạng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vương tướng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vương tướng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vương tướng” (tướng mạo) với “vương tướng” (tướng quân của vua).

Cách dùng đúng: Xác định ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. “Anh ấy có vương tướng” (tướng mạo) khác “Vương tướng ra trận” (chức vị).

Trường hợp 2: Viết sai thành “vương tương” hoặc “vướng tướng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vương tướng” với dấu thanh chính xác.

“Vương tướng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vương tướng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đế vương tướng Tiện tướng
Quý tướng Bần tướng
Phú quý tướng Hèn tướng
Long tướng Khổ tướng
Quân vương tướng Nô tướng
Thiên tử tướng Yểu tướng

Kết luận

Vương tướng là gì? Tóm lại, vương tướng là tướng mạo quý phái của bậc đế vương. Hiểu đúng từ “vương tướng” giúp bạn nắm rõ hơn về nhân tướng học và văn hóa phương Đông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.