Vườn tược là gì? 🌿 Ý nghĩa chi tiết

Vườn tược là gì? Vườn tược là từ ghép chỉ chung các loại vườn trồng cây ăn quả, rau màu hoặc hoa kiểng quanh nhà. Đây là cách nói dân dã, mang đậm nét văn hóa làng quê Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “vườn tược” ngay bên dưới!

Vườn tược nghĩa là gì?

Vườn tược là danh từ chỉ khu đất trồng cây xung quanh nhà, bao gồm vườn cây ăn trái, vườn rau, vườn hoa. Đây là từ ghép đẳng lập, trong đó “vườn” và “tược” đều mang nghĩa tương tự nhau.

Trong tiếng Việt, từ “vườn tược” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ chung các loại vườn, đất đai canh tác quanh nhà ở nông thôn.

Nghĩa mở rộng: Ám chỉ tài sản, cơ nghiệp gắn liền với đất đai, ruộng vườn của gia đình.

Trong văn học: Thường xuất hiện trong thơ ca, ca dao để gợi hình ảnh làng quê yên bình, cuộc sống giản dị.

Vườn tược có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vườn tược” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống nông nghiệp. “Tược” là từ cổ, ít dùng độc lập, thường ghép với “vườn” để nhấn mạnh ý nghĩa bao quát.

Sử dụng “vườn tược” khi muốn nói chung về các loại vườn hoặc tài sản đất đai của gia đình.

Cách sử dụng “Vườn tược”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vườn tược” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vườn tược” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái thân mật, dân dã. Ví dụ: “Nhà tôi có ít vườn tược.”

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả cảnh làng quê hoặc đời sống nông thôn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vườn tược”

Từ “vườn tược” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Ông bà để lại cho con cháu mấy sào vườn tược.”

Phân tích: Chỉ tài sản đất đai, ruộng vườn được thừa kế.

Ví dụ 2: “Về quê chăm sóc vườn tược cho khỏe người.”

Phân tích: Chỉ công việc làm vườn, trồng trọt nói chung.

Ví dụ 3: “Vườn tược nhà anh ấy sum suê cây trái.”

Phân tích: Miêu tả khu vườn với nhiều loại cây ăn quả.

Ví dụ 4: “Bỏ phố về quê, vui thú với vườn tược.”

Phân tích: Ám chỉ lối sống giản dị, gắn bó với thiên nhiên.

Ví dụ 5: “Nhờ vườn tược mà gia đình có thêm thu nhập.”

Phân tích: Chỉ nguồn kinh tế từ việc trồng trọt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vườn tược”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vườn tược” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “vườn tượt” hoặc “vườn tướt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vườn tược” với dấu nặng ở “tược”.

Trường hợp 2: Dùng “tược” một mình như từ độc lập.

Cách dùng đúng: “Tược” là từ cổ, chỉ dùng khi ghép với “vườn” thành “vườn tược”.

“Vườn tược”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vườn tược”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vườn Đất hoang
Ruộng vườn Bãi trống
Miếng vườn Đất cằn
Mảnh vườn Đồi trọc
Nương rẫy Sa mạc
Đất vườn Đất bỏ hoang

Kết luận

Vườn tược là gì? Tóm lại, vườn tược là từ ghép thuần Việt chỉ chung các loại vườn quanh nhà. Hiểu đúng từ “vườn tược” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ giàu bản sắc dân tộc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.