Vùng sâu là gì? 🌳 Nghĩa chi tiết

Vùng sâu là gì? Vùng sâu là khu vực địa lý nằm xa trung tâm, giao thông cách trở, điều kiện kinh tế – xã hội còn nhiều khó khăn. Đây là khái niệm thường đi kèm với “vùng xa” trong các chính sách phát triển của Nhà nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “vùng sâu” ngay bên dưới!

Vùng sâu là gì?

Vùng sâu là thuật ngữ chỉ những khu vực nằm sâu trong nội địa, xa các trục đường chính, thiếu thốn cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng. Đây là danh từ phổ biến trong văn bản hành chính và đời sống hàng ngày của người Việt.

Trong tiếng Việt, từ “vùng sâu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa địa lý: Chỉ các khu vực nằm cách xa trung tâm huyện, tỉnh, đường giao thông khó khăn, phải đi bộ hoặc đò giang mới tiếp cận được.

Nghĩa hành chính: Các xã thuộc diện đặc biệt khó khăn theo quy định của Chính phủ, được hưởng chính sách ưu đãi về giáo dục, y tế, đầu tư.

Trong đời sống: Vùng sâu gắn liền với hình ảnh những bản làng hẻo lánh, nơi cuộc sống người dân còn thiếu thốn nhưng giàu bản sắc văn hóa.

Vùng sâu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vùng sâu” là từ thuần Việt, ghép từ “vùng” (khu vực) và “sâu” (nằm xa, khó tiếp cận), xuất hiện phổ biến từ sau năm 1975 trong các văn bản chính sách. Thuật ngữ này thường đi kèm “vùng xa” thành cụm “vùng sâu vùng xa”.

Sử dụng “vùng sâu” khi nói về địa bàn hẻo lánh, cách trở hoặc các chương trình hỗ trợ phát triển nông thôn.

Cách sử dụng “Vùng sâu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vùng sâu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vùng sâu” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ khu vực địa lý hẻo lánh. Ví dụ: vùng sâu biên giới, đồng bào vùng sâu, trường vùng sâu.

Cụm từ cố định: Thường kết hợp thành “vùng sâu vùng xa” để nhấn mạnh mức độ khó khăn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vùng sâu”

Từ “vùng sâu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Điện lưới quốc gia đã về đến vùng sâu.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ khu vực xa xôi trước đây chưa có điện.

Ví dụ 2: “Bác sĩ tình nguyện khám bệnh miễn phí cho bà con vùng sâu.”

Phân tích: Chỉ cộng đồng dân cư sinh sống ở nơi thiếu dịch vụ y tế.

Ví dụ 3: “Chính sách cử tuyển dành cho học sinh vùng sâu vùng xa.”

Phân tích: Cụm từ hành chính chỉ đối tượng được hưởng ưu đãi giáo dục.

Ví dụ 4: “Đường vào vùng sâu chỉ đi được xe máy.”

Phân tích: Bổ nghĩa cho “đường”, nhấn mạnh giao thông khó khăn.

Ví dụ 5: “Sóng điện thoại ở vùng sâu rất yếu.”

Phân tích: Chỉ khu vực hạ tầng viễn thông chưa phát triển.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vùng sâu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vùng sâu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vùng sâu” với “vùng cao” (khu vực núi non).

Cách dùng đúng: “Vùng sâu” nhấn mạnh khoảng cách xa trung tâm, “vùng cao” nhấn mạnh độ cao địa hình. Có thể vừa sâu vừa cao.

Trường hợp 2: Dùng “vùng sâu” để chỉ mọi khu vực nông thôn.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng cho những nơi thực sự cách trở, không phải tất cả vùng quê đều là vùng sâu.

“Vùng sâu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vùng sâu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vùng xa Trung tâm
Vùng hẻo lánh Thành thị
Vùng xa xôi Nội thành
Miền sâu Đô thị
Vùng cách trở Vùng thuận lợi
Vùng khó khăn Vùng phát triển

Kết luận

Vùng sâu là gì? Tóm lại, vùng sâu là khu vực địa lý nằm xa trung tâm, giao thông cách trở và điều kiện còn khó khăn. Hiểu đúng từ “vùng sâu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.