Vun xới là gì? 🌱 Nghĩa Vun xới

Vun xới là gì? Vun xới là công việc chăm sóc cây trồng bằng cách vun đất lên gốc và xới tơi đất xung quanh để cây phát triển tốt. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong nông nghiệp Việt Nam, đồng thời mang ý nghĩa bóng sâu sắc về sự vun đắp, chăm chút. Cùng tìm hiểu cách dùng và ý nghĩa của “vun xới” ngay bên dưới!

Vun xới nghĩa là gì?

Vun xới là cụm động từ ghép, chỉ hành động chăm sóc đất và cây trồng bằng cách vun đất vào gốc, đồng thời xới tơi lớp đất mặt để tạo độ thoáng. Đây là công đoạn quan trọng trong canh tác nông nghiệp.

Trong tiếng Việt, “vun xới” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Công việc làm đất trong nông nghiệp, gồm hai động tác: vun (đắp đất lên cao quanh gốc) và xới (làm tơi đất bằng cuốc, xẻng). Ví dụ: vun xới luống rau, vun xới gốc ngô.

Nghĩa bóng: Chỉ sự chăm sóc, vun đắp cho một mối quan hệ, tình cảm hoặc sự nghiệp. Ví dụ: “Vợ chồng cần vun xới hạnh phúc mỗi ngày.”

Trong văn chương: Thường dùng để diễn tả sự tận tụy, kiên nhẫn chăm chút cho điều gì đó có giá trị.

Vun xới có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “vun xới” có nguồn gốc thuần Việt, bắt nguồn từ đời sống lao động nông nghiệp lâu đời của người Việt. Động tác vun xới gắn liền với hình ảnh người nông dân cần mẫn trên đồng ruộng.

Sử dụng “vun xới” khi nói về việc chăm sóc cây trồng hoặc ẩn dụ cho sự vun đắp, gây dựng.

Cách sử dụng “Vun xới”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “vun xới” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vun xới” trong tiếng Việt

Nghĩa đen: Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn. Ví dụ: vun xới khoai, vun xới đậu.

Nghĩa bóng: Dùng để nói về việc chăm sóc, nuôi dưỡng tình cảm, mối quan hệ hoặc sự nghiệp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vun xới”

Cụm từ “vun xới” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Mẹ ra vườn vun xới luống rau từ sáng sớm.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ công việc chăm sóc rau trong vườn.

Ví dụ 2: “Hạnh phúc gia đình cần được vun xới mỗi ngày.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ việc chăm sóc, gìn giữ hạnh phúc.

Ví dụ 3: “Ông bà đã vun xới mảnh đất này suốt mấy chục năm.”

Phân tích: Vừa mang nghĩa đen (canh tác) vừa hàm ý gắn bó, cống hiến.

Ví dụ 4: “Tình bạn cũng cần được vun xới như cây cần nước.”

Phân tích: So sánh ẩn dụ, nhấn mạnh sự chăm sóc trong quan hệ.

Ví dụ 5: “Anh ấy đang vun xới sự nghiệp riêng.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc xây dựng, phát triển công việc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vun xới”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “vun xới” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xới” với “xới xáo” (lục tung, bới móc).

Cách dùng đúng: “Vun xới vườn rau” mang nghĩa tích cực, khác với “xới xáo” mang nghĩa tiêu cực.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vun sới” hoặc “vung xới”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vun xới” với “x” và dấu sắc.

“Vun xới”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vun xới”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vun đắp Bỏ bê
Chăm sóc Lãng quên
Vun trồng Phá hoại
Gây dựng Đổ vỡ
Nuôi dưỡng Bỏ mặc
Bồi đắp Tàn phá

Kết luận

Vun xới là gì? Tóm lại, vun xới là công việc chăm sóc cây trồng, đồng thời mang nghĩa bóng về sự vun đắp tình cảm, sự nghiệp. Hiểu đúng “vun xới” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.