Paraffin là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Paraffin

Paraffin là gì? Paraffin là chất rắn màu trắng, dạng sáp, dễ nóng chảy, được chiết xuất từ dầu mỏ, thường dùng làm nến, giấy chống ẩm và nhiều ứng dụng trong y tế, mỹ phẩm. Đây là hợp chất hóa học phổ biến trong đời sống với nhiều công dụng đa dạng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng paraffin trong tiếng Việt nhé!

Paraffin nghĩa là gì?

Paraffin là tên gọi chung cho nhóm các hydrocarbon dạng ankan với công thức tổng quát CnH2n+2, tồn tại ở dạng chất rắn màu trắng như sáp, không mùi, không vị, có điểm nóng chảy từ 47-65°C. Đây là thuật ngữ hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Trong đời sống, từ “paraffin” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong công nghiệp: Paraffin được dùng để sản xuất nến, tạo lớp phủ cho giấy và vải chống ẩm, làm chất bôi trơn và nguyên liệu cho nhiều sản phẩm công nghiệp.

Trong y tế: Paraffin lỏng được dùng làm thuốc nhuận tràng, chất làm mềm da. Sáp paraffin còn được ứng dụng trong vật lý trị liệu để điều trị các bệnh về xương khớp.

Trong mỹ phẩm: Paraffin có tác dụng giữ ẩm, làm mềm da nên thường có mặt trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Paraffin”

Paraffin được nhà hóa học người Đức Carl Reichenbach phát hiện vào năm 1828, chiết xuất từ dầu mỏ. Tên gọi “paraffin” bắt nguồn từ tiếng Latin “parum” (ít) và “affinis” (liên kết), ám chỉ tính chất ít phản ứng hóa học của nó.

Sử dụng từ “paraffin” khi nói về chất sáp dùng làm nến, các sản phẩm chống ẩm, hoặc trong lĩnh vực y tế và mỹ phẩm.

Paraffin sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “paraffin” được dùng khi đề cập đến nguyên liệu làm nến, chất phủ chống ẩm, thuốc nhuận tràng, hoặc liệu pháp vật lý trị liệu bằng sáp nóng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Paraffin”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “paraffin” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nến paraffin cháy đều và ít khói hơn nến sáp ong.”

Phân tích: Paraffin được dùng như nguyên liệu chính để sản xuất nến thắp sáng.

Ví dụ 2: “Bác sĩ kê đơn paraffin lỏng để điều trị táo bón cho bệnh nhân.”

Phân tích: Paraffin lỏng có tác dụng nhuận tràng, làm mềm phân trong y tế.

Ví dụ 3: “Liệu pháp đắp paraffin giúp giảm đau khớp và tăng tuần hoàn máu.”

Phân tích: Sáp paraffin nóng được dùng trong vật lý trị liệu để điều trị bệnh xương khớp.

Ví dụ 4: “Giấy gói thực phẩm được phủ một lớp paraffin để chống ẩm.”

Phân tích: Paraffin tạo lớp phủ bảo vệ, ngăn hơi nước thấm vào.

Ví dụ 5: “Kem dưỡng da chứa paraffin giúp giữ ẩm hiệu quả suốt cả ngày.”

Phân tích: Paraffin được ứng dụng trong mỹ phẩm với công dụng dưỡng ẩm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Paraffin”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “paraffin”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sáp Nước
Parafin Chất lỏng
Ankan Dầu thực vật
Hydrocarbon Sáp ong
Kerosene (dạng lỏng) Sáp carnauba
Dầu hỏa Sáp tự nhiên

Dịch “Paraffin” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Paraffin 石蜡 (Shílà) Paraffin パラフィン (Parafin) 파라핀 (Parapin)

Kết luận

Paraffin là gì? Tóm lại, paraffin là hợp chất hydrocarbon dạng sáp được chiết xuất từ dầu mỏ, có nhiều ứng dụng trong công nghiệp, y tế và mỹ phẩm. Hiểu rõ về paraffin giúp bạn sử dụng đúng cách và an toàn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.