Vũ khí hoá học là gì? 🔬 Nghĩa

Vũ khí hoá học là gì? Vũ khí hoá học là loại vũ khí sử dụng các chất độc hại để gây thương vong, tàn phá sức khỏe con người và môi trường. Đây là một trong những loại vũ khí hủy diệt hàng loạt bị cấm sử dụng theo luật pháp quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và tác hại của vũ khí hoá học ngay bên dưới!

Vũ khí hoá học nghĩa là gì?

Vũ khí hoá học là thuật ngữ chỉ các loại vũ khí sử dụng chất độc hoá học để gây sát thương, làm mất khả năng chiến đấu hoặc giết chết con người. Đây là danh từ ghép thuộc lĩnh vực quân sự và an ninh quốc tế.

Trong tiếng Việt, “vũ khí hoá học” có thể hiểu theo nhiều góc độ:

Nghĩa chính: Các chất độc được chế tạo thành vũ khí như khí độc, chất gây bỏng, chất gây ngạt.

Nghĩa pháp lý: Loại vũ khí bị cấm theo Công ước Vũ khí Hoá học (CWC) năm 1993.

Trong lịch sử: Vũ khí hoá học từng được sử dụng trong Thế chiến I, gây ra hàng triệu thương vong.

Vũ khí hoá học có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “vũ khí hoá học” có nguồn gốc Hán Việt, kết hợp giữa “vũ khí” (công cụ chiến đấu) và “hoá học” (khoa học về chất). Loại vũ khí này xuất hiện từ thời cổ đại nhưng phát triển mạnh trong thế kỷ 20.

Sử dụng “vũ khí hoá học” khi nói về các chất độc được dùng làm phương tiện chiến tranh hoặc khủng bố.

Cách sử dụng “Vũ khí hoá học”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “vũ khí hoá học” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vũ khí hoá học” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại vũ khí cụ thể. Ví dụ: vũ khí hoá học thần kinh, vũ khí hoá học gây ngạt.

Tính từ ghép: Mô tả đặc điểm liên quan. Ví dụ: tấn công vũ khí hoá học, hiệp ước cấm vũ khí hoá học.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vũ khí hoá học”

Cụm từ “vũ khí hoá học” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Liên Hợp Quốc lên án mọi hành vi sử dụng vũ khí hoá học.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao quốc tế.

Ví dụ 2: “Khí mù tạt là một loại vũ khí hoá học gây bỏng da.”

Phân tích: Dùng để phân loại, giải thích một chất độc cụ thể.

Ví dụ 3: “Công ước cấm vũ khí hoá học có hiệu lực từ năm 1997.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật quốc tế.

Ví dụ 4: “Nạn nhân của vũ khí hoá học thường chịu di chứng suốt đời.”

Phân tích: Nói về hậu quả, tác động lên con người.

Ví dụ 5: “Việc sản xuất vũ khí hoá học bị nghiêm cấm trên toàn thế giới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quy định, luật pháp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vũ khí hoá học”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “vũ khí hoá học” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vũ khí hoá học” với “vũ khí sinh học” (dùng vi khuẩn, virus).

Cách dùng đúng: Vũ khí hoá học dùng chất độc hoá học, còn vũ khí sinh học dùng tác nhân sinh học.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vũ khí hóa học” hoặc “vũ khí hoá hoc”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “vũ khí hoá học” với dấu sắc ở “hoá” và dấu nặng ở “học”.

“Vũ khí hoá học”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vũ khí hoá học”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vũ khí độc hại Vũ khí thông thường
Chất độc chiến tranh Vũ khí phi sát thương
Vũ khí hủy diệt hàng loạt Vũ khí phòng vệ
Khí độc quân sự Thiết bị bảo hộ
Tác nhân hoá học Vũ khí lạnh
Vũ khí CW Vũ khí cầm tay

Kết luận

Vũ khí hoá học là gì? Tóm lại, vũ khí hoá học là loại vũ khí sử dụng chất độc để gây sát thương hàng loạt, bị cấm theo luật pháp quốc tế. Hiểu đúng về “vũ khí hoá học” giúp nâng cao nhận thức về an ninh và hòa bình thế giới.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.