Trắc nghiệm là gì? 📋 Nghĩa đầy đủ

Trắc nghiệm là gì? Trắc nghiệm là phương pháp kiểm tra, đánh giá kiến thức bằng cách đưa ra câu hỏi kèm các phương án trả lời để người làm lựa chọn đáp án đúng. Đây là hình thức thi phổ biến trong giáo dục và tuyển dụng hiện nay. Cùng tìm hiểu các loại trắc nghiệm, cách làm bài hiệu quả ngay bên dưới!

Trắc nghiệm là gì?

Trắc nghiệm là hình thức kiểm tra trong đó người làm bài chọn đáp án đúng từ các phương án cho sẵn, thay vì tự viết câu trả lời. Đây là danh từ chỉ một phương pháp đánh giá năng lực được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và nhiều lĩnh vực khác.

Trong tiếng Việt, từ “trắc nghiệm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Phương pháp đo lường, kiểm tra thông qua các câu hỏi có đáp án sẵn để lựa chọn.

Trong giáo dục: Bài thi trắc nghiệm, câu hỏi trắc nghiệm, đề trắc nghiệm là các dạng kiểm tra phổ biến từ tiểu học đến đại học.

Trong tâm lý học: Trắc nghiệm tâm lý, trắc nghiệm IQ, trắc nghiệm tính cách dùng để đánh giá năng lực, xu hướng của con người.

Trong tuyển dụng: Bài trắc nghiệm năng lực, trắc nghiệm nghiệp vụ giúp nhà tuyển dụng sàng lọc ứng viên.

Trắc nghiệm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trắc nghiệm” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trắc” (測) nghĩa là đo lường, “nghiệm” (驗) nghĩa là kiểm tra, thử nghiệm. Phương pháp này bắt nguồn từ phương Tây vào đầu thế kỷ 20 và du nhập vào Việt Nam qua hệ thống giáo dục hiện đại.

Sử dụng “trắc nghiệm” khi nói về các bài kiểm tra có đáp án lựa chọn hoặc phương pháp đánh giá năng lực.

Cách sử dụng “Trắc nghiệm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trắc nghiệm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trắc nghiệm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hình thức kiểm tra hoặc bài thi. Ví dụ: bài trắc nghiệm, đề trắc nghiệm, câu trắc nghiệm.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: thi trắc nghiệm, phương pháp trắc nghiệm, hình thức trắc nghiệm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trắc nghiệm”

Từ “trắc nghiệm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Kỳ thi tốt nghiệp THPT có nhiều môn thi theo hình thức trắc nghiệm.”

Phân tích: Chỉ phương thức thi cử trong giáo dục phổ thông.

Ví dụ 2: “Em làm bài trắc nghiệm Toán được 9 điểm.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bài kiểm tra cụ thể.

Ví dụ 3: “Công ty yêu cầu ứng viên làm trắc nghiệm IQ trước vòng phỏng vấn.”

Phân tích: Chỉ bài kiểm tra năng lực trí tuệ trong tuyển dụng.

Ví dụ 4: “Trắc nghiệm tính cách MBTI giúp bạn hiểu rõ bản thân hơn.”

Phân tích: Chỉ công cụ đánh giá tâm lý, tính cách cá nhân.

Ví dụ 5: “Thầy giáo soạn 50 câu trắc nghiệm cho bài kiểm tra giữa kỳ.”

Phân tích: Chỉ dạng câu hỏi có nhiều phương án lựa chọn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trắc nghiệm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trắc nghiệm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trắc nghiệm” với “tự luận” (hai hình thức thi khác nhau).

Cách dùng đúng: Trắc nghiệm là chọn đáp án, tự luận là tự viết câu trả lời.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “trắc nghiệm” thành “trách nghiệm” hoặc “trắc nghiêm”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trắc nghiệm” với dấu nặng ở “nghiệm”.

“Trắc nghiệm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trắc nghiệm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiểm tra Tự luận
Thi cử Viết luận
Đánh giá Vấn đáp
Khảo sát Thuyết trình
Test Bài tập mở
Sát hạch Thực hành

Kết luận

Trắc nghiệm là gì? Tóm lại, trắc nghiệm là phương pháp kiểm tra bằng cách chọn đáp án từ các phương án cho sẵn. Hiểu đúng từ “trắc nghiệm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.