Vô trách nhiệm là gì? 😔 Nghĩa

Vô trách nhiệm là gì? Vô trách nhiệm là thái độ thiếu ý thức, không chịu gánh vác hoặc hoàn thành nghĩa vụ của mình đối với công việc, gia đình hay xã hội. Đây là tính cách tiêu cực khiến người khác mất niềm tin. Cùng tìm hiểu biểu hiện, nguyên nhân và cách khắc phục sự vô trách nhiệm ngay bên dưới!

Vô trách nhiệm nghĩa là gì?

Vô trách nhiệm là tính từ chỉ người không có ý thức thực hiện bổn phận, nghĩa vụ của mình hoặc cố tình trốn tránh trách nhiệm. Đây là từ Hán Việt, trong đó “vô” nghĩa là không có, “trách nhiệm” là bổn phận phải làm.

Trong tiếng Việt, “vô trách nhiệm” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa gốc: Chỉ người không hoàn thành công việc được giao, bỏ mặc hậu quả cho người khác gánh chịu.

Trong công việc: Nhân viên vô trách nhiệm là người làm việc qua loa, không quan tâm đến chất lượng và kết quả.

Trong gia đình: Cha mẹ vô trách nhiệm là người không chăm sóc, nuôi dạy con cái đúng mức. Con cái vô trách nhiệm là người không hiếu thảo, không quan tâm cha mẹ.

Trong xã hội: Công dân vô trách nhiệm là người không tuân thủ pháp luật, không đóng góp cho cộng đồng.

Vô trách nhiệm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vô trách nhiệm” có nguồn gốc Hán Việt, gồm: vô (無) = không có, trách (責) = bổn phận, nhiệm (任) = gánh vác. Ghép lại nghĩa là không gánh vác bổn phận của mình.

Sử dụng “vô trách nhiệm” khi phê phán thái độ thiếu ý thức, trốn tránh nghĩa vụ trong công việc và cuộc sống.

Cách sử dụng “Vô trách nhiệm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vô trách nhiệm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vô trách nhiệm” trong tiếng Việt

Tính từ: Dùng để mô tả tính cách, thái độ của con người. Ví dụ: người vô trách nhiệm, hành động vô trách nhiệm.

Danh từ: Chỉ sự thiếu trách nhiệm nói chung. Ví dụ: Sự vô trách nhiệm của anh ta gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vô trách nhiệm”

Từ “vô trách nhiệm” được dùng trong nhiều ngữ cảnh để phê phán thái độ tiêu cực:

Ví dụ 1: “Anh ấy là người cha vô trách nhiệm, bỏ mặc vợ con.”

Phân tích: Phê phán người không làm tròn bổn phận với gia đình.

Ví dụ 2: “Cách làm việc vô trách nhiệm khiến công ty thiệt hại nặng.”

Phân tích: Chỉ thái độ làm việc thiếu nghiêm túc, gây hậu quả xấu.

Ví dụ 3: “Đừng vô trách nhiệm với chính cuộc sống của mình.”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó cần quan tâm và chịu trách nhiệm với bản thân.

Ví dụ 4: “Phát ngôn vô trách nhiệm có thể gây hoang mang dư luận.”

Phân tích: Chỉ lời nói thiếu cân nhắc, không nghĩ đến hậu quả.

Ví dụ 5: “Xả rác bừa bãi là hành vi vô trách nhiệm với môi trường.”

Phân tích: Phê phán thái độ thiếu ý thức bảo vệ môi trường sống.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vô trách nhiệm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vô trách nhiệm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vô trách nhiệm” với “thiếu trách nhiệm”.

Cách phân biệt: “Vô trách nhiệm” mang nghĩa mạnh hơn, chỉ sự hoàn toàn không có ý thức. “Thiếu trách nhiệm” chỉ mức độ nhẹ hơn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vô trách nghiệm” hoặc “vô trách nhiệm”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vô trách nhiệm” với “nhiệm” có dấu nặng.

Trường hợp 3: Dùng từ này quá nặng nề trong tình huống nhẹ.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi hành vi thực sự nghiêm trọng, gây hậu quả rõ ràng.

“Vô trách nhiệm”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vô trách nhiệm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiếu trách nhiệm Có trách nhiệm
Vô tâm Đáng tin cậy
Bỏ mặc Chu đáo
Tắc trách Tận tâm
Phủi tay Chịu trách nhiệm
Vô ý thức Có ý thức

Kết luận

Vô trách nhiệm là gì? Tóm lại, đây là thái độ thiếu ý thức, không hoàn thành bổn phận với công việc, gia đình và xã hội. Hiểu đúng từ “vô trách nhiệm” giúp bạn nhận diện và tránh xa tính cách tiêu cực này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.