Vô hồi kỳ trận là gì? 😏 Nghĩa

Vô hồi kỳ trận là gì? Vô hồi kỳ trận là thành ngữ Hán Việt chỉ cuộc tranh luận, đấu đá kéo dài không có hồi kết, không phân thắng bại. Thành ngữ này thường dùng để miêu tả những cuộc cãi vã, tranh cãi dai dẳng mà không bên nào chịu nhường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể ngay bên dưới!

Vô hồi kỳ trận nghĩa là gì?

Vô hồi kỳ trận là thành ngữ gốc Hán Việt, nghĩa đen là “ván cờ không có hồi kết”, nghĩa bóng chỉ cuộc tranh luận, cãi vã kéo dài mãi không ngã ngũ. Đây là thành ngữ thuộc nhóm từ Hán Việt, thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp trang trọng.

Trong tiếng Việt, “vô hồi kỳ trận” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa đen: Ván cờ không có hồi kết thúc, hai bên đánh mãi không phân thắng thua.

Nghĩa bóng: Cuộc tranh cãi, đấu khẩu dai dẳng mà không bên nào chịu dừng hoặc nhượng bộ.

Trong đời sống: Thường dùng để phê phán những cuộc tranh luận vô ích, tốn thời gian mà không đi đến kết quả.

Vô hồi kỳ trận có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “vô hồi kỳ trận” có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó “vô hồi” (無回) nghĩa là không quay lại, không kết thúc; “kỳ trận” (棋陣) nghĩa là ván cờ, thế trận cờ.

Sử dụng “vô hồi kỳ trận” khi muốn miêu tả những cuộc tranh luận, cãi vã kéo dài không có điểm dừng.

Cách sử dụng “Vô hồi kỳ trận”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “vô hồi kỳ trận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vô hồi kỳ trận” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn học để miêu tả các cuộc tranh luận, xung đột kéo dài.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái phê phán nhẹ hoặc hài hước về những cuộc cãi vã không hồi kết.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vô hồi kỳ trận”

Thành ngữ “vô hồi kỳ trận” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp:

Ví dụ 1: “Hai anh em cãi nhau vô hồi kỳ trận về chuyện chia đất.”

Phân tích: Miêu tả cuộc tranh chấp gia đình kéo dài không ngã ngũ.

Ví dụ 2: “Cuộc họp hôm nay biến thành vô hồi kỳ trận vì ai cũng muốn bảo vệ ý kiến mình.”

Phân tích: Chỉ cuộc họp tranh luận dai dẳng, không đi đến thống nhất.

Ví dụ 3: “Trên mạng xã hội, những cuộc tranh cãi vô hồi kỳ trận về chính trị diễn ra hàng ngày.”

Phân tích: Phê phán những cuộc đấu khẩu online không có hồi kết.

Ví dụ 4: “Đừng biến chuyện nhỏ thành vô hồi kỳ trận, mệt lắm!”

Phân tích: Lời khuyên tránh cãi vã không cần thiết.

Ví dụ 5: “Cuộc đàm phán giữa hai bên kéo dài vô hồi kỳ trận suốt ba tháng.”

Phân tích: Miêu tả đàm phán khó khăn, không đạt kết quả.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vô hồi kỳ trận”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “vô hồi kỳ trận”:

Trường hợp 1: Viết sai thành “vô hồi kì trận” hoặc “vô hồi kỳ trần”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “vô hồi kỳ trận” với “kỳ” (ván cờ) và “trận” (trận đấu).

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh, áp dụng cho những việc có kết quả rõ ràng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi cuộc tranh luận thực sự kéo dài và không có hồi kết.

“Vô hồi kỳ trận”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vô hồi kỳ trận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dai dẳng Ngã ngũ
Không hồi kết Kết thúc nhanh
Kéo dài lê thê Phân thắng bại
Bất phân thắng bại Dứt điểm
Triền miên Giải quyết xong
Cãi nhau như mổ bò Thỏa thuận

Kết luận

Vô hồi kỳ trận là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt chỉ cuộc tranh luận kéo dài không có hồi kết. Hiểu đúng “vô hồi kỳ trận” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.