Ba-dơ là gì? ⚗️ Ý nghĩa, cách dùng Ba-dơ

Ba-dơ là gì? Ba-dơ (hay bazơ) là hợp chất hóa học gồm một nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều nhóm hidroxit (-OH), khi tan trong nước tạo dung dịch có độ pH lớn hơn 7. Đây là khái niệm nền tảng trong hóa học, đối lập với axit. Cùng tìm hiểu chi tiết về tính chất, phân loại và ứng dụng của ba-dơ trong đời sống nhé!

Ba-dơ nghĩa là gì?

Ba-dơ (bazơ) là hợp chất hóa học mà phân tử gồm một nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều nhóm hidroxit (-OH). Khi tan trong nước, ba-dơ phân ly tạo ra ion hidroxit (OH⁻), làm cho dung dịch có tính kiềm với độ pH > 7.

Từ “ba-dơ” được phiên âm từ tiếng Pháp “base”, còn có các cách viết khác như: bazơ, ba zơ, badơ. Trong chương trình giáo dục mới, thuật ngữ “base” được sử dụng phổ biến hơn.

Công thức tổng quát: M(OH)n, trong đó M là kim loại, n là hóa trị của kim loại đó.

Ví dụ các ba-dơ thường gặp: NaOH (natri hidroxit), Ca(OH)₂ (canxi hidroxit), KOH (kali hidroxit), Cu(OH)₂ (đồng hidroxit).

Trong hóa học: Ba-dơ và axit được coi là đối lập hóa học. Axit làm tăng nồng độ ion H⁺, còn ba-dơ làm giảm nồng độ này bằng cách cung cấp ion OH⁻.

Nguồn gốc và xuất xứ của Ba-dơ

Thuật ngữ “base” có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được nhà hóa học G.-F. Rouelle đề xuất vào giữa thế kỷ 18. Năm 1884, Svante Arrhenius định nghĩa ba-dơ là chất phân ly trong dung dịch nước để tạo thành các ion hidroxit OH⁻.

Sử dụng ba-dơ trong các phản ứng trung hòa với axit, trong công nghiệp sản xuất xà phòng, xử lý nước, cải tạo đất và nhiều ứng dụng khác.

Ba-dơ sử dụng trong trường hợp nào?

Ba-dơ được sử dụng trong phòng thí nghiệm, công nghiệp hóa chất, sản xuất xà phòng, xử lý nước, cải tạo đất chua, sản xuất giấy và nhiều ngành công nghiệp khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Ba-dơ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ba-dơ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “NaOH là một ba-dơ mạnh, tan hoàn toàn trong nước.”

Phân tích: Mô tả tính chất hóa học của natri hidroxit – một ba-dơ điển hình trong phòng thí nghiệm.

Ví dụ 2: “Dung dịch ba-dơ làm quỳ tím chuyển sang màu xanh.”

Phân tích: Nêu tính chất đặc trưng để nhận biết dung dịch ba-dơ trong thí nghiệm hóa học.

Ví dụ 3: “Phản ứng giữa axit và ba-dơ gọi là phản ứng trung hòa.”

Phân tích: Giải thích khái niệm hóa học cơ bản về phản ứng giữa hai loại hợp chất đối lập.

Ví dụ 4: “Nông dân dùng vôi tôi (ba-dơ) để cải tạo đất chua.”

Phân tích: Ứng dụng thực tế của Ca(OH)₂ trong nông nghiệp để trung hòa độ axit trong đất.

Ví dụ 5: “Ba-dơ mạnh có thể ăn mòn da, cần đeo găng tay khi sử dụng.”

Phân tích: Cảnh báo về tính nguy hiểm của ba-dơ đậm đặc, cần tuân thủ an toàn lao động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Ba-dơ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ba-dơ”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Bazơ Axit
Base Acid
Kiềm Chất chua
Hidroxit Hydro
Chất có tính kiềm Chất có tính axit
Dung dịch pH > 7 Dung dịch pH < 7

Dịch Ba-dơ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ba-dơ / Bazơ 碱 (Jiǎn) Base 塩基 (Enki) 염기 (Yeomgi)

Kết luận

Ba-dơ là gì? Tóm lại, ba-dơ là hợp chất hóa học gồm kim loại liên kết với nhóm hidroxit (-OH), tạo dung dịch có tính kiềm (pH > 7). Hiểu rõ về ba-dơ giúp bạn nắm vững kiến thức hóa học cơ bản và ứng dụng hiệu quả trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.