Viển vông là gì? 💭 Nghĩa chi tiết

Viển vông là gì? Viển vông là tính từ chỉ những suy nghĩ, ước mơ xa rời thực tế, thiếu cơ sở và khó thực hiện được. Đây là từ Hán Việt thường dùng để nhận xét về những ý tưởng, kế hoạch không khả thi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt “viển vông” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Viển vông là gì?

Viển vông là tính từ dùng để chỉ những điều xa vời, không thực tế, thiếu căn cứ và khó có khả năng xảy ra. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi đánh giá suy nghĩ hoặc hành động của ai đó.

Trong tiếng Việt, từ “viển vông” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ những ý tưởng, ước mơ, kế hoạch xa rời thực tế, không có cơ sở để thực hiện.

Nghĩa mở rộng: Dùng để phê phán lối suy nghĩ thiếu thực tế, mơ mộng hão huyền.

Trong giao tiếp: Thường dùng để khuyên nhủ hoặc cảnh tỉnh người khác nên thực tế hơn.

Viển vông có nguồn gốc từ đâu?

Từ “viển vông” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “viển” (渺) nghĩa là xa xôi, mờ mịt và “vông” (空) nghĩa là rỗng, trống không. Ghép lại, từ này diễn tả điều gì đó xa vời, không có thực.

Sử dụng “viển vông” khi muốn nhận xét về những suy nghĩ, kế hoạch thiếu tính khả thi.

Cách sử dụng “Viển vông”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “viển vông” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Viển vông” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ suy nghĩ, ý tưởng. Ví dụ: ước mơ viển vông, suy nghĩ viển vông.

Vị ngữ: Đứng sau động từ “là” để nhận xét. Ví dụ: Kế hoạch đó quá viển vông.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Viển vông”

Từ “viển vông” thường xuất hiện khi đánh giá tính khả thi của ý tưởng hoặc khuyên nhủ ai đó:

Ví dụ 1: “Đừng có suy nghĩ viển vông, hãy tập trung vào việc học đi.”

Phân tích: Dùng để khuyên nhủ ai đó bỏ những ý nghĩ xa vời.

Ví dụ 2: “Ước mơ trở thành tỷ phú mà không chịu làm việc là viển vông.”

Phân tích: Nhận xét về mục tiêu thiếu thực tế.

Ví dụ 3: “Anh ta suốt ngày mơ mộng viển vông, chẳng lo làm ăn gì cả.”

Phân tích: Phê phán lối sống thiếu thực tế.

Ví dụ 4: “Kế hoạch kinh doanh này nghe có vẻ viển vông quá.”

Phân tích: Đánh giá tính khả thi của dự án.

Ví dụ 5: “Tuổi trẻ ai cũng có những ước mơ viển vông.”

Phân tích: Dùng với sắc thái nhẹ nhàng, thông cảm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Viển vông”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “viển vông” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “viển vông” với “mơ mộng” – hai từ gần nghĩa nhưng “mơ mộng” có thể mang nghĩa tích cực.

Cách dùng đúng: “Viển vông” luôn mang sắc thái tiêu cực, chỉ điều không thực tế.

Trường hợp 2: Viết sai thành “viễn vông” hoặc “viển vong”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “viển vông” với dấu hỏi ở “viển” và dấu ngang ở “vông”.

“Viển vông”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “viển vông”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hão huyền Thực tế
Xa vời Khả thi
Hoang đường Thiết thực
Ảo tưởng Cụ thể
Không tưởng Chắc chắn
Mơ hồ Rõ ràng

Kết luận

Viển vông là gì? Tóm lại, viển vông là tính từ chỉ những suy nghĩ, ước mơ xa rời thực tế. Hiểu đúng từ “viển vông” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.