Viễn tượng là gì? 💭 Ý nghĩa chi tiết

Viễn tượng là gì? Viễn tượng là hình ảnh, triển vọng về tương lai xa hoặc tầm nhìn chiến lược dài hạn trong một lĩnh vực nào đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, chính trị và kinh tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “viễn tượng” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Viễn tượng là gì?

Viễn tượng là danh từ chỉ hình ảnh, triển vọng hoặc bức tranh tổng thể về tương lai xa. Từ này thường dùng để diễn tả tầm nhìn chiến lược, dự báo dài hạn trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội.

Trong tiếng Việt, “viễn tượng” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Hình ảnh, bức tranh về tương lai xa. Ví dụ: “Viễn tượng phát triển đất nước trong 50 năm tới.”

Nghĩa mở rộng: Triển vọng, khả năng xảy ra trong tương lai. Ví dụ: “Viễn tượng hòa bình thế giới.”

Trong văn chương: Chỉ cảnh vật xa xăm, mờ ảo hoặc hình ảnh trong trí tưởng tượng.

Viễn tượng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “viễn tượng” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “viễn” (遠) nghĩa là xa và “tượng” (象) nghĩa là hình ảnh, biểu tượng. Ghép lại, viễn tượng mang nghĩa “hình ảnh xa” hay “triển vọng tương lai”.

Sử dụng “viễn tượng” khi nói về tầm nhìn dài hạn, dự báo tương lai hoặc bức tranh tổng thể của một vấn đề.

Cách sử dụng “Viễn tượng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “viễn tượng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Viễn tượng” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản chính luận, báo cáo chiến lược, nghị quyết. Ví dụ: viễn tượng phát triển, viễn tượng kinh tế.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong bối cảnh trang trọng như hội nghị, diễn thuyết.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Viễn tượng”

Từ “viễn tượng” được dùng trong các ngữ cảnh mang tính chiến lược, học thuật hoặc văn chương:

Ví dụ 1: “Viễn tượng hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ triển vọng tương lai của quá trình hội nhập.

Ví dụ 2: “Nhà lãnh đạo cần có viễn tượng rõ ràng để dẫn dắt tổ chức.”

Phân tích: Chỉ tầm nhìn chiến lược dài hạn của người đứng đầu.

Ví dụ 3: “Viễn tượng một thế giới không còn chiến tranh là ước mơ của nhân loại.”

Phân tích: Diễn tả hình ảnh lý tưởng về tương lai.

Ví dụ 4: “Bài thơ vẽ nên viễn tượng làng quê thanh bình.”

Phân tích: Dùng trong văn chương, chỉ bức tranh xa xăm trong trí tưởng tượng.

Ví dụ 5: “Viễn tượng kinh tế năm 2030 được các chuyên gia đánh giá lạc quan.”

Phân tích: Chỉ dự báo, triển vọng kinh tế trong tương lai xa.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Viễn tượng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “viễn tượng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “viễn tượng” với “viễn cảnh” (hai từ gần nghĩa nhưng viễn cảnh phổ biến hơn trong giao tiếp).

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng, nhưng “viễn tượng” mang tính trang trọng, học thuật hơn.

Trường hợp 2: Dùng “viễn tượng” trong giao tiếp thông thường gây cảm giác xa cách.

Cách dùng đúng: Nên dùng “triển vọng” hoặc “tương lai” trong văn nói hàng ngày.

“Viễn tượng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “viễn tượng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Viễn cảnh Hiện tại
Triển vọng Quá khứ
Tầm nhìn Thực tại
Tương lai Cận cảnh
Viễn kiến Trước mắt
Hoài bão Ngắn hạn

Kết luận

Viễn tượng là gì? Tóm lại, viễn tượng là hình ảnh, triển vọng về tương lai xa. Hiểu đúng từ “viễn tượng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.