Viên tướng nào chỉ huy quân Tống sang xâm lược Đại Việt vào năm 1077?
Viên tướng chỉ huy quân Tống sang xâm lược Đại Việt vào năm 1077 là Quách Quỳ — Tuyên Huy nam viện sử, được vua Tống Thần Tông bổ nhiệm làm tổng chỉ huy với chức An Nam đạo chiêu thảo sứ. Cùng với phó tướng Triệu Tiết, Quách Quỳ dẫn khoảng 10 vạn quân bộ vượt ải Nam Quan tiến vào Đại Việt ngày 8/1/1077, nhưng cuối cùng bị chặn đứng tại phòng tuyến sông Như Nguyệt và phải rút quân về nước trong thất bại.
Viên tướng nào chỉ huy quân Tống sang xâm lược Đại Việt vào năm 1077?
Quách Quỳ là tổng chỉ huy quân Tống trong cuộc xâm lược Đại Việt năm 1077. Theo Wikipedia tiếng Việt về Chiến tranh Tống–Việt lần thứ hai, lực lượng đánh Đại Việt bao gồm khoảng 10 vạn quân, đặt dưới sự chỉ huy của Tuyên Huy nam viện sử Quách Quỳ (chức An Nam đạo chiêu thảo sứ) và Triệu Tiết là phó tướng. Năm 1077, quân Tống chia làm hai đạo tấn công Đại Việt: quân bộ do Quách Quỳ chỉ huy tiến qua đường Lạng Sơn; quân thủy do Hòa Mâu chỉ huy tiến vào ven biển Đông Bắc. Cả hai đạo quân đều bị quân dân Đại Việt dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt đánh bại hoàn toàn.

Bối cảnh — Tại sao nhà Tống quyết tâm xâm lược Đại Việt năm 1077
Để hiểu rõ tại sao Quách Quỳ được phái sang, cần nhìn vào bối cảnh địa chính trị phức tạp của cuộc xung đột Tống–Việt thế kỷ XI:
- Tham vọng bành trướng: Nhà Tống muốn mở rộng lãnh thổ xuống phía Nam, lấy Đại Việt làm bàn đạp kiểm soát vùng Đông Nam Á, đồng thời tăng uy thế trước các nước Liêu và Hạ ở phía Bắc.
- Giải quyết khó khăn đối nội: Nhà Tống đang thực hiện cải cách “Tân pháp” của Vương An Thạch, gặp nhiều phản đối trong nước. Một cuộc chiến thắng lợi ở phương Nam có thể giúp nhà vua củng cố quyền lực.
- Trả thù lần 1: Cuộc chiến tranh Tống–Việt lần thứ nhất (981) kết thúc bằng thất bại của quân Tống. Đây là điểm nhục khó quên mà nhà Tống muốn rửa.
- Chuẩn bị kỹ càng: Nhà Tống cho xây dựng đường giao thông, kho chứa lương thực, huấn luyện binh sĩ và đóng quân sát biên giới Tống–Việt trong nhiều năm.
- Đòn phủ đầu của Đại Việt: Nhà Lý sớm phát hiện âm mưu nên thực hiện chiến lược “tiên phát chế nhân” — đánh trước để phá vỡ kế hoạch, buộc Tống phải trả thù và điều chỉnh kế hoạch. Chính điều này dẫn đến việc Quách Quỳ được cử sang.
Đòn phủ đầu của Lý Thường Kiệt (1075–1076) — Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc Quách Quỳ xuất quân
Trước khi Quách Quỳ dẫn quân sang, Đại Việt đã chủ động ra đòn trước khiến nhà Tống phải điều chỉnh toàn bộ kế hoạch xâm lược.
Tháng 10/1075, Lý Thường Kiệt chỉ huy 10 vạn quân tấn công thẳng vào đất Tống. Cuối tháng 12/1075, thành Khâm Châu thất thủ; đầu tháng 1/1076, Liêm Châu bị hạ. Sau đó, Lý Thường Kiệt vây và hạ thành Ung Châu — căn cứ quan trọng nhất của quân Tống — sau 42 ngày đêm chiến đấu, tiêu diệt toàn bộ kho lương và đốt phá cơ sở hậu cần. Quân Đại Việt nhanh chóng rút về nước để chuẩn bị phòng tuyến đón địch. Bị đòn đau và mất uy thế, vua Tống Thần Tông tức giận quyết định phái quân trả thù, lựa chọn Quách Quỳ — một danh tướng từng chiến đấu ở biên giới Liêu–Hạ — làm tổng chỉ huy, cùng phó tướng Triệu Tiết.
Quách Quỳ dẫn 10 vạn quân tiến vào Đại Việt và phòng tuyến sông Như Nguyệt
Ngày 8/1/1077, Quách Quỳ và Triệu Tiết vượt ải Nam Quan tiến vào vùng Lạng Sơn, đánh xuống phía kinh đô Thăng Long. Đây là cuộc xâm lược quy mô lớn nhất mà nhà Tống từng phát động chống lại Đại Việt.
Theo Wikipedia tiếng Việt về trận Như Nguyệt: “Quách Quỳ nhận lời giảng hòa, nhưng nói rằng: ‘Ta không thể đạp đổ được sào huyệt giặc, bắt được Càn Đức để báo mệnh triều đình. Tại trời vậy! Thôi đành liều một thân ta để cứu hơn 10 vạn nhân mạng’.” Lời thú nhận thất bại của chính vị tổng chỉ huy Tống đã phản ánh sức mạnh và tài thao lược phi thường của Lý Thường Kiệt và quân dân Đại Việt.
Cùng lúc Quách Quỳ tiến trên bộ, đạo thủy quân Tống do Hòa Mâu và Dương Tùng Tiên chỉ huy cũng tiến vào ven biển Đông Bắc — nhưng bị tướng Lý Kế Nguyên của Đại Việt chặn đánh quyết liệt liên tiếp hơn 10 trận, thảm bại đặc biệt tại sông Đông Kênh, buộc phải rút lui về cố thủ ở cửa sông. Không có thủy quân hỗ trợ, Quách Quỳ bị mắc kẹt ở bờ Bắc sông Như Nguyệt — đối diện với phòng tuyến kiên cố của Lý Thường Kiệt. Nhiều lần Quách Quỳ cho quân tìm cách vượt sông đều bị đánh lui thảm bại.
Bảng so sánh lực lượng hai bên trong trận Như Nguyệt 1077
Dưới đây là tổng hợp về lực lượng và bố trí chiến thuật của cả hai phía trong cuộc quyết chiến lịch sử này:
| Tiêu chí | Quân Tống (tấn công) | Quân Đại Việt (phòng thủ) |
|---|---|---|
| Tổng chỉ huy | Quách Quỳ (An Nam đạo chiêu thảo sứ) | Lý Thường Kiệt (Tổng chỉ huy) |
| Phó tướng | Triệu Tiết (bộ binh), Hòa Mâu (thủy quân) | Lý Kế Nguyên (thủy quân), Tôn Đản, Thân Cảnh Phúc (biên giới) |
| Quân chiến đấu | ~10 vạn (45.000 từ Liêu-Hạ + 50.000 mộ mới) | ~60.000 bộ thủy binh + 15.000 quấy rối hậu phương |
| Dân phu/Ngựa | 20 vạn phu dịch + 1 vạn ngựa | — |
| Chiến thuật | Đánh nhanh thắng nhanh, phối hợp thủy–bộ | Phòng ngự sông Như Nguyệt; phản công bất ngờ; tâm lý chiến |
| Kết quả | Thảm bại: 76.600 quân + 8 vạn phu tử trận; tốn 5.190.000 lạng vàng | Chiến thắng hoàn toàn; bảo vệ độc lập Đại Việt |
Chiến thắng sông Như Nguyệt và ý nghĩa lịch sử trường tồn
Cuối tháng 2/1077, Lý Thường Kiệt quyết định phản công — bí mật vượt sông tập kích vào đại bản doanh của Triệu Tiết ở phía Tây, thu thắng lợi lớn, rồi tiếp tục đánh vào cánh quân Quách Quỳ ở phía Đông. Quân Tống bị đánh bại liên tiếp, mệt mỏi và hoang mang. Thay vì truy đuổi đến cùng, Lý Thường Kiệt chủ động đề nghị “giảng hòa” — một quyết định vừa nhân đạo vừa thể hiện tầm nhìn chiến lược xuất sắc: tránh kéo dài chiến tranh hao tổn sinh lực, nhanh chóng khôi phục kinh tế, và giữ thể diện cho nhà Tống để tránh cuộc trả thù mới. Tháng 3/1077, Quách Quỳ rút quân về nước — quân ta theo sau chiếm lại từng tấc đất. Lý Thường Kiệt còn cấp tàu bè và lương thực cho quân Tống trên đường về.
- Bảo vệ vững chắc nền độc lập: Chiến thắng Như Nguyệt chấm dứt hoàn toàn âm mưu xâm lược của nhà Tống — sau thất bại này, nhà Tống mất hẳn ý chí tiến đánh Đại Việt thêm lần nào nữa.
- Sức mạnh của chiến lược “tiên phát chế nhân”: Lý Thường Kiệt đã chủ động đánh trước để phá tan kế hoạch của địch, kiểm soát thế trận ngay từ đầu thay vì chờ đợi bị động.
- Bài thơ “Nam quốc sơn hà”: Trong đêm tối, tiếng đọc thơ vang lên từ đền thần trên sông Như Nguyệt — “Nam quốc sơn hà Nam đế cư / Tiệt nhiên định phận tại thiên thư…” — được xem như bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên của dân tộc Việt Nam, khích lệ tinh thần quân sĩ và làm quân Tống hoang mang kinh sợ.
- Tổn thất khổng lồ của quân Tống: 76.600 quân và 8 vạn phu thiệt mạng, chi phí chiến tranh ngốn mất 5.190.000 lạng vàng — là bài học đắt giá nhất mà nhà Tống phải trả.
- Di sản của Lý Thường Kiệt: Vị Anh hùng dân tộc này không chỉ chiến thắng trên chiến trường mà còn chiến thắng cả trên bàn đàm phán — đặt nền móng cho quan hệ hòa bình lâu dài giữa Đại Việt và nhà Tống sau đó.
Câu hỏi thường gặp về viên tướng Tống xâm lược Đại Việt năm 1077
Viên tướng nào chỉ huy quân Tống xâm lược Đại Việt năm 1077?
Quách Quỳ — Tuyên Huy nam viện sử, tổng chỉ huy quân Tống, được vua Tống Thần Tông giao trọng trách này.
Phó tướng của Quách Quỳ là ai?
Triệu Tiết — Viên ngoại lang Bộ Lại, phó tướng trực tiếp chỉ huy cánh quân bộ phía Tây phòng tuyến Như Nguyệt.
Quân thủy Tống do ai chỉ huy?
Hòa Mâu (và Dương Tùng Tiên) chỉ huy đạo thủy quân Tống tiến vào ven biển Đông Bắc nhưng bị tướng Lý Kế Nguyên của Đại Việt đánh bại trong hơn 10 trận liên tiếp.
Ai chỉ huy quân Đại Việt đánh bại Quách Quỳ?
Lý Thường Kiệt — Tổng chỉ huy quân dân nhà Lý, kiến trúc sư của chiến thắng lịch sử sông Như Nguyệt.
Quách Quỳ rút quân về nước vào thời gian nào?
Tháng 3 năm 1077 — sau khi chấp nhận lời đề nghị giảng hòa của Lý Thường Kiệt.
Tóm lại, Quách Quỳ là viên tướng chỉ huy quân Tống sang xâm lược Đại Việt vào năm 1077 — dẫn 10 vạn quân với sự hỗ trợ của phó tướng Triệu Tiết vào ngày 8/1/1077. Tuy nhiên, trước tài thao lược xuất chúng của Lý Thường Kiệt và tinh thần chiến đấu quật cường của quân dân Đại Việt tại phòng tuyến sông Như Nguyệt, Quách Quỳ đã phải nhận thất bại thảm hại và rút quân về nước tháng 3/1077 — chấm dứt vĩnh viễn tham vọng xâm lược của nhà Tống đối với Đại Việt trong lịch sử.
Có thể bạn quan tâm
- 3/5 hecta bằng bao nhiêu mét vuông? Quy đổi diện tích chi tiết
- Văn minh và văn hóa khác nhau như thế nào? Phân biệt khái niệm
- Ý nghĩa sự ra đời của nhà nước Văn Lang — lịch sử Việt Nam
- Khí hậu là hiện tượng khí tượng — khái niệm và đặc điểm địa lý
- Bắc Ninh cách Hà Nội bao nhiêu km? Khoảng cách và lộ trình chuẩn
