Vẹn tuyền là gì? ✨ Ý nghĩa chi tiết
Vẹn tuyền là gì? Vẹn tuyền là từ chỉ trạng thái trọn vẹn, hoàn hảo, đầy đủ không thiếu sót điều gì. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương và ngôn ngữ bác học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “vẹn tuyền” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Vẹn tuyền nghĩa là gì?
Vẹn tuyền là tính từ chỉ sự trọn vẹn, hoàn toàn đầy đủ, không có gì khiếm khuyết hay thiếu sót. Đây là từ ghép Hán Việt, kết hợp giữa “vẹn” (trọn vẹn) và “tuyền” (全 – toàn bộ, trọn).
Trong tiếng Việt, từ “vẹn tuyền” được hiểu theo các sắc thái:
Nghĩa về đạo đức: Chỉ phẩm hạnh trong sạch, không tì vết. Ví dụ: “Giữ gìn danh tiết vẹn tuyền.”
Nghĩa về sự việc: Diễn tả kết quả tốt đẹp, mọi thứ đều thuận lợi. Ví dụ: “Mọi việc đều vẹn tuyền.”
Nghĩa về tình cảm: Tình nghĩa trọn vẹn, không sứt mẻ. Ví dụ: “Tình nghĩa vợ chồng vẹn tuyền.”
Vẹn tuyền có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vẹn tuyền” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyền” (全) nghĩa là toàn bộ, trọn vẹn. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển và ngôn ngữ trang trọng.
Sử dụng “vẹn tuyền” khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo, đầy đủ về mặt đạo đức, danh dự hoặc kết quả công việc.
Cách sử dụng “Vẹn tuyền”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vẹn tuyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vẹn tuyền” trong tiếng Việt
Văn viết: Xuất hiện nhiều trong văn chương, thơ ca, sách vở với sắc thái trang trọng, cổ kính.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong ngữ cảnh trang nghiêm hoặc khi muốn nhấn mạnh.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vẹn tuyền”
Từ “vẹn tuyền” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mang tính trang trọng:
Ví dụ 1: “Nàng giữ gìn tiết hạnh vẹn tuyền suốt những năm chồng đi xa.”
Phân tích: Chỉ phẩm hạnh trong sạch, trọn vẹn không tì vết.
Ví dụ 2: “Nhờ mọi người chung sức, công việc hoàn thành vẹn tuyền.”
Phân tích: Diễn tả kết quả tốt đẹp, đầy đủ như mong đợi.
Ví dụ 3: “Ông bà sống với nhau tình nghĩa vẹn tuyền đến đầu bạc răng long.”
Phân tích: Nhấn mạnh tình cảm trọn vẹn, không sứt mẻ.
Ví dụ 4: “Danh dự gia đình được gìn giữ vẹn tuyền qua bao thế hệ.”
Phân tích: Chỉ sự bảo toàn hoàn toàn về thanh danh.
Ví dụ 5: “Cầu mong cho đôi trẻ hạnh phúc vẹn tuyền.”
Phân tích: Lời chúc phúc mọi điều tốt đẹp, viên mãn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vẹn tuyền”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vẹn tuyền” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “vẹn tuyền” với “vẹn toàn” – hai từ đồng nghĩa nhưng “vẹn toàn” phổ biến hơn.
Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng, nhưng “vẹn tuyền” mang sắc thái cổ kính hơn.
Trường hợp 2: Viết sai thành “vẹn toàn” hoặc “vẹn nguyên” khi muốn dùng “vẹn tuyền”.
Cách dùng đúng: Phân biệt rõ: “vẹn tuyền” (Hán Việt, trang trọng), “vẹn toàn” (phổ thông), “vẹn nguyên” (thiên về tình cảm).
“Vẹn tuyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vẹn tuyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vẹn toàn | Khiếm khuyết |
| Trọn vẹn | Thiếu sót |
| Hoàn hảo | Dở dang |
| Toàn vẹn | Sứt mẻ |
| Viên mãn | Bất toàn |
| Đầy đủ | Hư hỏng |
Kết luận
Vẹn tuyền là gì? Tóm lại, vẹn tuyền là trạng thái trọn vẹn, hoàn hảo không thiếu sót. Hiểu đúng từ “vẹn tuyền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và chính xác hơn.
